| BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ CHUYÊN KHOA | ||||||
| (Theo TT13/2019/TT-BYT ngày 5/7/2019 và QĐ11/2017/QĐ-UBND ngày 7/8/2017) | ||||||
| Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Phân loại PTTT | Phân tuyến | Giá BH | Giá không có BHYT |
| . | CÁC THỦ THUẬT, TIỂU THỦ THUẬT, NỘI SOI | |||||
| VM.34001 | Chi phí vận chuyển máu | Đơn vị | ||||
| 16.0043.1020 | Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm] | Lần | T1 | D | 134,000 | 124,000 |
| . | CÁC PHẪU THUẬT THỦ THUẬT THEO CHUYÊN KHOA | |||||
| . | PTTT khoa RĂNG – HÀM – MẶT | |||||
| . | Các kỹ thuật về răng, miệng | |||||
| 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | Lần | P2 | B | 342,000 | 320,000 |
| 16.0198.1026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm [Nhổ răng khó] | Lần | P2 | B | 207,000 | 194,000 |
| 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | Lần | P2 | B | 342,000 | 320,000 |
| 16.0199.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | Lần | P3 | B | 342,000 | 320,000 |
| 16.0239.1029 | Nhổ chân răng sữa [Nhổ răng sữa/chân răng sữa] | Lần | T1 | D | 37,300 | 33,600 |
| 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn [Nhổ răng khó] | Lần | P3 | C | 207,000 | 194,000 |
| 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | Lần | P2 | B | 342,000 | 320,000 |
| 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa [Nhổ răng sữa/chân răng sữa] | Lần | T1 | D | 37,300 | 33,600 |
| 03.1957.1033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Lần | T3 | D | 32,300 | 30,700 |
| . | Phẫu thuật răng, miệng | – | ||||
| 03.2179.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | Lần | P2 | C | 1,648,000 | 3,679,000 |
| 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | Lần | P2 | C | 1,648,000 | 3,379,000 |
| 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Lần | P1 | C | 3,144,000 | 3,043,000 |
| 16.0217.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | P3 | B | 295,000 | 276,000 |
| 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm | Lần | P2 | C | 2,927,000 | 2,807,000 |
| 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Lần | P1 | B | 2,927,000 | 2,807,000 |
| 16.0216.1041 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Lần | P3 | B | 295,000 | 276,000 |
| 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | P1 | B | 1,014,000 | 1,000,000 |
| 03.1817.1041 | Phẫu thuật cắt phanh má | Lần | P3 | B | 295,000 | 276,000 |
| 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay [Nhổ răng đơn giản] | Lần | T1 | C | 102,000 | 98,600 |
| 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa [Nhổ răng khó] | Lần | T1 | C | 207,000 | 194,000 |
| 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn [Nhổ chân răng] | Lần | T1 | C | 190,000 | 180,000 |
| 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | P2 | B | 535,000 | 509,000 |
| 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên(2982/QĐ/UBND) | Lần | P1 | B | 455,000 | |
| 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | P3 | C | 158,000 | 151,000 |
| 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | T1 | C | 103,000 | 100,000 |
| 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính <2cm | Lần | P2 | C | 455,000 | 429,000 |
| . | Điều trị răng | |||||
| 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | T2 | C | 247,000 | 234,000 |
| 16.0225.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | T1 | C | 212,000 | 199,000 |
| 16.0069.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | T2 | D | 247,000 | 234,000 |
| 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | T2 | C | 337,000 | 324,000 |
| 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | Lần | T1 | C | 212,000 | 199,000 |
| 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | T1 | C | 212,000 | 199,000 |
| 16.0226.1035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | T1 | D | 212,000 | 199,000 |
| 16.0235.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | T1 | D | 97,000 | 90,900 |
| 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | T2 | C | 337,000 | 324,000 |
| 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GasIonomer Cement | Lần | T1 | D | 97,000 | 90,900 |
| 16.0230.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | T1 | C | 334,000 | 316,000 |
| 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Lần | P3 | C | 271,000 | 261,000 |
| 16.0232.1017 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | Lần | P3 | C | 382,000 | 369,000 |
| 03.1972.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | T2 | D | 247,000 | 234,000 |
| 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] | Lần | P3 | B | 422,000 | 409,000 |
| 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] | Lần | P3 | B | 565,000 | 539,000 |
| 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | P3 | B | 795,000 | 769,000 |
| 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] | Lần | P3 | B | 925,000 | 899,000 |
| 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GasIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | T1 | C | 212,000 | 199,000 |
| 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | P3 | B | 954,000 | 941,000 |
| . | Các phẫu thuật, thủ thuật hàm mặt | |||||
| 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | T3 | D | 178,000 | 172,000 |
| 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | T2 | C | 237,000 | 224,000 |
| 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | T2 | C | 305,000 | 286,000 |
| 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Lần | T3 | D | 257,000 | 244,000 |
| . | Các phẫu thuật hàm mặt | – | ||||
| 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | P2 | C | 2,133,000 | 2,071,000 | |
| 16.0337.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | T1 | C | 1,662,000 | 1,594,000 |
| . | Các phẫu thuật hàm mặt | – | – | |||
| 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | P2 | C | 2,133,000 | 2,071,000 | |
| 16.0337.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | T1 | C | 1,662,000 | 1,594,000 |
| . | PTTT khoa Y HỌC CÔ TRUYỀN- PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | |||||
| 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | T3 | C | 45,600 | 44,400 |
| 08.0366.0271 | Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0313.0230 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 08.0301.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 08.0005.0230 | Điện châm [Kim ngắn] | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 08.0317.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 08.0319.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do zona [Kim ngắn] | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 08.0280.0230 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính [Kim ngắn] | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 03.0525.0230 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 08.0365.0271 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 03.0483.0230 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | T2 | D | 67,300 | 75,800 |
| 03.0554.0271 | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0555.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0582.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | T3 | D | 46,900 | 44,500 |
| 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang | Lần | 0 | D | 12,500 | 12,000 |
| 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0322.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 17.0064.0268 | Tập với giàn treo các chi | Lần | 0 | C | 29,000 | 27,300 |
| 03.0535.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0538.0271 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0578.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0580.0271 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | T3 | C | 45,800 | 43,800 |
| 03.0570.0271 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0330.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0340.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0606.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0352.0271 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0603.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0356.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0357.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0359.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Lần | T2 | C | 66,100 | 61,800 |
| 08.0375.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 08.0376.0271 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0583.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | T2 | D | 66,100 | 61,800 |
| 03.0607.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 03.0647.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | Lần | T3 | D | 46,900 | 44,500 |
| 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 17.0052.0267 | Tập vận động thụ động | Lần | T3 | D | 46,900 | 44,500 |
| 08.0009.0228 | Cứu | Lần | T3 | D | 35,500 | 35,000 |
| 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0027.0228 | Chườm ngải | Lần | T3 | D | 35,500 | 35,000 |
| 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | T2 | D | 65,500 | 61,300 |
| 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | T3 | D | 42,300 | 44,500 |
| 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập đi | Lần | 0 | D | 29,000 | 27,300 |
| 17.0044.0268 | Tập đi với gậy | Lần | 0 | D | 29,000 | 27,300 |
| 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | T3 | D | 41,800 | 59,500 |
| 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | T3 | D | 46,900 | 44,500 |
| 17.0043.0268 | Tập đi với nạng( nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | 0 | D | 29,000 | 27,300 |
| 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia Hồng ngoại | Lần | 0 | D | 35,200 | 41,100 |
| 17.0006.0231 | Điều trị bằng Điện phân dẫn thuốc | Lần | T3 | C | 45,400 | 44,000 |
| 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng Điện xung | Lần | T3 | C | 41,400 | 40,000 |
| 17.0018.0221 | Điều trị bằng Parafin | Lần | T3 | D | 42,400 | 50,000 |
| 08.0024.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | Lần | T3 | D | 49,400 | 47,300 |
| 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | T3 | C | 50,700 | 87,000 |
| . | PTTT NGOẠI KHOA | |||||
| 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài < 30 cm] | Lần | T3 | C | 134,000 | 129,000 |
| 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ [Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | T3 | D | 82,400 | 79,600 |
| 01.0267.0204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] | Lần | T3 | C | 179,000 | 174,000 |
| 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm] | Lần | T3 | D | 57,600 | 55,000 |
| 03.3826.0202 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | T3 | D | 112,000 | 109,000 |
| 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Cắt chỉ] | Lần | T3 | D | 32,900 | 30,000 |
| 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | T2 | C | 410,000 | 392,000 |
| 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | T3 | D | 242,000 | 235,000 |
| 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | T3 | C | 242,000 | 235,000 |
| 03.3328.0686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | P1 | C | 4,289,000 | 4,117,000 |
| 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | P2 | D | 2,561,000 | 2,460,000 |
| 03.3911.0200 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm] | Lần | T2 | D | 57,600 | |
| 03.3911.0201 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | T2 | D | 82,400 | |
| 03.3911.0202 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | T2 | D | 112,000 | |
| 03.3911.0203 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] | Lần | T2 | D | 134,000 | |
| 03.3911.0204 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | T2 | D | 179,000 | |
| 03.3911.0205 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | T2 | D | 240,000 | |
| 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | T2 | C | 410,000 | 392,000 |
| 03.3711.0571 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | P2 | C | 2,887,000 | 2,752,000 |
| 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/ rách da đầu | Lần | P2 | C | 2,598,000 | 2,531,000 |
| 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 10.0934.0563 | Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương(Lần 2) | Lần | P2 | C | 1,731,000 | 1,681,000 |
| 03.3863.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | T2 | C | 259,000 | 250,000 |
| 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 03.3867.0525 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | T1 | C | 335,000 | 320,000 |
| 10.0820.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | Lần | P2 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0792.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0788.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0789.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0791.0548 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0790.0548 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0787.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0353.0158 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | T1 | C | 198,000 | 185,000 | |
| 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | P3 | C | 1,242,000 | 1,136,000 | |
| 10.0740.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 03.3861.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | Lần | T1 | C | 624,000 | 611,000 |
| 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | T2 | B | 335,000 | 320,000 |
| 03.3871.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | T1 | C | 144,000 | 135,000 |
| 10.0746.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0739.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | P2 | C | 2,887,000 | 2,752,000 |
| 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | P2 | C | 1,731,000 | 2,528,000 |
| 10.1001.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | T2 | B | 399,000 | 386,000 |
| 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | P2 | B | 2,887,000 | 2,752,000 |
| 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 03.3839.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | T1 | C | 319,000 | 310,000 |
| 03.3838.0529 | Nắn, bó bột cột sống | Lần | T1 | C | 624,000 | 611,000 |
| 03.3860.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | Lần | T1 | C | 644,000 | 635,000 |
| 03.3833.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | Lần | T1 | B | 624,000 | 611,000 |
| 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | T1 | C | 335,000 | 320,000 |
| 03.3849.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | T1 | C | 335,000 | 320,000 |
| 03.3873.0516 | Nắn, cố định trật khớp hàm | Lần | T2 | D | 221,000 | 386,000 |
| 03.3859.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi | Lần | T1 | C | 624,000 | 611,000 |
| 03.3858.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | Lần | T1 | C | 624,000 | 611,000 |
| 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | T2 | B | 399,000 | 386,000 |
| 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | T2 | B | 234,000 | 225,000 |
| 03.3856.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | Lần | T1 | C | 259,000 | 250,000 |
| 03.3855.0511 | Nắn, bó bột trật khớp háng | Lần | T1 | C | 644,000 | 635,000 |
| 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | Lần | T1 | B | 624,000 | 611,000 |
| 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | T2 | B | 234,000 | 225,000 |
| 10.0934.0563 | Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương(Lần 2)(2982/QĐ/UBND) | Lần | P2 | C | 1,731,000 | 1,681,000 |
| 15.0045.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | Lần | P3 | C | 834,000 | 819,000 |
| 03.3710.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | P3 | C | 2,887,000 | 2,752,000 |
| 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | T2 | B | 144,000 | 135,000 |
| 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | Lần | T3 | D | 257,000 | 244,000 |
| 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | T2 | B | 335,000 | 320,000 |
| 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | T1 | B | 335,000 | 320,000 |
| 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | T2 | B | 234,000 | 225,000 |
| 03.3875.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | T2 | D | 259,000 | 250,000 |
| 03.3826.0075 | Cắt chỉ | Lần | T3 | D | 32,900 | 30,000 |
| 03.4246.0198 | Tháo bột khác | Lần | T3 | D | 52,900 | 38,000 |
| 03.4246.0198 | Tháo bột các loại | Lần | T3 | D | 52,900 | 49,500 |
| 03.3817.0505 | Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ dẫn lưu | Lần | T2 | C | 186,000 | 173,000 |
| 10.0986.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Lần | T1 | B | 624,000 | 611,000 |
| 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | T2 | D | 49,900 | 46,500 |
| 07.0003.0354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | P3 | C | 231,000 | 218,600 |
| 10.0934.0563 | Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | P2 | C | 1,731,000 | 1,681,000 |
| . | PTTT khoa SẢN | |||||
| . | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | Lần | 159,000 | 43,500 | ||
| 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | Lần | T2 | C | 159,000 | 146,000 |
| 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | Lần | 0 | D | 61,500 | 58,000 |
| 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | T1 | C | 1,564,000 | 1,525,000 | |
| 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | P1 | C | 3,766,000 | 3,594,000 |
| 13.0028.0617 | Giác hút | Lần | T1 | C | 952,000 | 877,000 |
| 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | P2 | C | 2,944,000 | 2,835,000 |
| 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | T2 | C | 396,000 | 383,000 |
| 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | T1 | C | 549,000 | 536,000 |
| 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | T1 | C | 580,000 | 562,000 |
| 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bacthorlin | Lần | T2 | C | 831,000 | 783,000 |
| 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bacthorlin | Lần | T1 | C | 1,274,000 | 1,237,000 |
| 12.0284.0683 | Phẩu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | P2 | C | 2,944,000 | 2,835,000 |
| 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ(2982/QĐ/UBND) | Lần | P3 | C | 1,898,000 | 1,810,000 |
| 12.0284.0683 | Phẩu thuật u nang buồng trứng(2982/QĐ/UBND) | Lần | P2 | C | 2,944,000 | 2,835,000 |
| 13.0092.0683 | Phẩu thuật chửa ngoài tử cung(2982/QĐ/UBND) | Lần | P2 | C | 2,944,000 | 2,835,000 |
| 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | P1 | C | 3,876,000 | 3,704,000 |
| 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | T2 | C | 204,000 | 191,000 |
| 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | Lần | T2 | C | 344,000 | 331,000 |
| 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | T2 | D | 706,000 | 675,000 |
| 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược | Lần | T1 | C | 1,002,000 | 927,000 |
| 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | T1 | C | 1,227,000 | 1,114,000 |
| 13.0027.0617 | Forceps | Lần | T1 | C | 952,000 | 877,000 |
| 13.0163.0602 | Chích áp xe vú | Lần | T2 | C | 219,000 | 206,000 |
| 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | Lần | T1 | C | 388,000 | 370,000 |
| 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | P2 | C | 2,332,000 | 2,223,000 |
| 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên | Lần | P1 | B | 2,945,000 | 2,773,000 |
| 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | P3 | C | 1,898,000 | 1,810,000 |
| 13.0175.0591 | Bóc nhân xơ vú | Lần | T1 | C | 984,000 | 947,000 |
| 13.0091.0665 | Phẩu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | P1 | C | 3,725,000 | 3,553,000 |
| 12.0305.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | P1 | C | 2,761,000 | 2,677,000 |
| 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | P2 | C | 2,782,000 | 2,673,000 |
| 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | P2 | C | 2,248,000 | 2,147,000 |
| . | PTTT khoa MẮT | |||||
| 14.0187.0795 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 4 mi – gây tê] | Lần | P2 | C | 1,236,000 | 1,176,000 |
| 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | Lần | P3 | C | 724,000 | 689,000 |
| 14.0214.0778 | Bóc giả mạc | Lần | T3 | C | 82,100 | 75,300 |
| 14.0207.0738 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | Lần | T2 | D | 78,400 | 75,600 |
| 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc [Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)] | Lần | T1 | C | 82,100 | 75,300 |
| 14.0187.0792 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 3 mi – gây tê] | Lần | P2 | C | 1,068,000 | 1,020,000 |
| 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 1 mi – gây tê] | Lần | P2 | C | 638,000 | 614,000 |
| 14.0187.0791 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 2 mi – gây tê] | Lần | P2 | C | 845,000 | 809,000 |
| 14.0215.0505 | Rạch apxe mi | Lần | T1 | C | 186,000 | 173,000 |
| 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | T3 | D | 32,900 | 30,000 |
| 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | Lần | P1 | C | 814,000 | 800,000 |
| 14.0169.0738 | Chích dẫn lưu túi lệ | Lần | P3 | C | 78,400 | 75,600 |
| 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Lần | T2 | C | 32,900 | 30,000 |
| 14.0162.0796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) | Lần | P2 | B | 740,000 | 704,000 |
| 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | P3 | C | 809,000 | 774,000 |
| 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | P2 | C | 638,000 | 614,000 |
| 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | T2 | C | 47,500 | 44,600 |
| 14.0201.0769 | Khâu kết mạc | Lần | P3 | D | 809,000 | 774,000 |
| 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | T3 | D | 32,900 | 30,000 |
| 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | T1 | C | 186,000 | 173,000 |
| 14.0240.0845 | Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) | Lần | 0 | C | 59,500 | 55,400 |
| 14.0254.0757 | Đo thị trường chu biên | Lần | T1 | C | 28,800 | 28,000 |
| 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | Lần | 0 | C | 9,900 | 8,800 |
| 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | T2 | D | 36,700 | 35,000 |
| 14.0218.0849 | Soi đáy mắt Trực tiếp | Lần | T2 | D | 52,500 | 49,600 |
| 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | T2 | C | 47,500 | 44,600 |
| 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | T2 | C | 47,500 | 44,600 |
| 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc [Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê)] | Lần | T1 | C | 327,000 | 314,000 |
| 14.0255.0755 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | Lần | 0 | C | 25,900 | 23,700 |
| 14.0259.0753 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | T3 | C | 36,200 | 34,000 |
| 14.0253.0757 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | Lần | T1 | C | 28,800 | 28,000 |
| 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo [một mắt] | Lần | T1 | C | 59,400 | 57,200 |
| 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo [hai mắt] | Lần | T1 | C | 94,400 | 89,900 |
| 14.0167.0738 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | T1 | C | 78,400 | 75,600 |
| 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | T2 | D | 64,400 | 61,600 |
| 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | P2 | C | 870,000 | 834,000 |
| 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | P3 | C | 809,000 | 774,000 |
| 14.0252.0801 | Nghiệm pháp phát hiện Glocom | Lần | T2 | C | 107,000 | 97,900 |
| 14.0256.0843 | Đo sắc giác | Lần | T2 | C | 65,900 | 60,000 |
| 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | T3 | D | 35,200 | 33,000 |
| 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | T2 | D | 41,600 | 39,000 |
| 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | Lần | T3 | D | 35,200 | 33,000 |
| 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông xiêu | Lần | T2 | D | 47,900 | 45,700 |
| 14.0191.0789 | Mổ quặm bẩm sinh | Lần | P2 | C | 638,000 | 614,000 |
| 14.0176.0770 | Khâu giác mạc | Lần | P1 | C | 764,000 | 750,000 |
| 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | Lần | P1 | C | 814,000 | 800,000 |
| 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | P2 | C | 693,000 | 645,000 |
| 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | P3 | C | 926,000 | 879,000 |
| 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | Lần | P3 | C | 400,000 | 380,000 |
| 14.0291.0212 | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Lần | 0 | D | 11,400 | 10,000 |
| 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | T2 | C | 32,900 | 30,000 |
| . | PTTT khoa TAI – MŨI – HỌNG | |||||
| 03.2178.0900 | Lấy dị vật hạ họng (Trẻ em) | Lần | T2 | C | 40,800 | 40,600 |
| 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng (Người lớn) | Lần | T2 | C | 40,800 | 40,600 |
| 15.0132.0867 | Bẻ cuốn mũi | Lần | T2 | C | 133,000 | 12,000 |
| 15.0131.0923 | Nội soi đốt điện cuốn mũi/ cắt cuốn mũi gây mê | Lần | T1 | C | 673,000 | 660,000 |
| 15.0131.0922 | Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê | Lần | T1 | C | 447,000 | 431,000 |
| 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ ( tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | Lần | T1 | D | 305,000 | 286,000 |
| 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | Lần | T1 | D | 237,000 | 224,000 |
| 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ ( tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | Lần | T1 | D | 257,000 | 244,000 |
| 15.0304.0505 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | T3 | D | 186,000 | 173,000 | |
| 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ ( tổn thương nông chiều dài < l0 cm | Lần | T1 | D | 178,000 | 172,000 |
| 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | 0 | D | 20,400 | 17,600 |
| 15.0206.0879 | Chích áp xe sàn miệng | Lần | T1 | C | 263,000 | 250,000 |
| 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | T2 | C | 116,000 | 107,000 |
| 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 0 | D | 20,400 | 17,600 |
| 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau cầm máu(2982/QĐ/UBND) | Lần | T2 | C | 116,000 | 107,000 |
| 15.0207.0878 | Chích áp xe quanh Amidan | Lần | T1 | C | 263,000 | 250,000 |
| 15.0223.0879 | Chích apxe thành sau họng(gây tê/ gây mê) | Lần | T1 | C | 263,000 | 250,000 |
| 15.0138.0920 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | T2 | C | 278,000 | 265,000 |
| 15.0129.0921 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê | Lần | T1 | C | 278,000 | 265,000 |
| 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | T2 | C | 194,000 | 187,000 |
| 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | T3 | D | 20,500 | 20,000 |
| 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | T3 | D | 40,800 | 40,000 |
| 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | T2 | C | 116,000 | 107,000 |
| 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | T2 | C | 116,000 | 107,000 |
| 15.0050.0994 | Chích rạch màng nhĩ | Lần | T3 | C | 61,200 | 58,000 |
| 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Lần | T2 | C | 115,000 | 111,000 |
| 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | T2 | D | 62,900 | 60,000 |
| 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz | Lần | T3 | C | 57,600 | 52,900 |
| 15.0215.0895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | Lần | T2 | D | 79,100 | 75,000 |
| . | Máu | |||||
| 2.6 | Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần | Bịch | 638,000 | |||
| 1.6 | Máu toàn phần 250 ml | bịch | 641,000 | |||
| 16.0043.1021 | Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm] | Lần | T1 | D | 77,000 | 70,900 |
| . | TỔNG HỢP | |||||
| 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | T3 | D | 11,100 | 10,000 |
| 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | T3 | C | 137,000 | 131,000 |
| 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | T3 | D | 90,100 | 85,400 |
| 01.0164.0210 | Thông bàng quang | Lần | T3 | D | 90,100 | 85,400 |
| 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | T3 | D | 82,100 | 78,000 |
| 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | T3 | D | 137,000 | 131,000 |
| 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Lần | T3 | C | 198,000 | 185,000 |
| 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Lần | T2 | C | 682,000 | 600,000 |
| 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | Lần | P2 | C | 719,000 | 704,000 |
| 02.0344.0087 | Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | T2 | B | 152,000 | 145,000 |
| 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | T3 | D | 90,100 | 85,400 |
| 01.0221.0211 | Thụt tháo | Lần | T3 | D | 82,100 | 78,000 |
| 01.0202.0083 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | T2 | C | 107,000 | 100,000 |
| 07.0244.0089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | T3 | C | 110,000 | 104,000 |
| 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | T3 | C | 143,000 | 136,000 |
| 02.0232.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | T2 | C | 198,000 | 185,000 |
| 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | Lần | T1 | C | 241,000 | 228,000 |
| 01.0071.0120 | Mở khí quản( bao gồm cả Canuyn) | Lần | P1 | C | 719,000 | 704,000 |
| 01.0066.1888 | Đặt ống nội khí quản | Lần | T1 | C | 568,000 | 555,000 |
| 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | T3 | C | 90,100 | 85,400 |
| 13.0000.2347 | Tắm bé | Lần | 20,000 | |||
| 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | T1 | D | 479,000 | 458,000 |
| 40.17 | Thở Oxy | Giờ | 2,000 | 5,040 | ||
| 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | T3 | D | 90,100 | 85,400 |
| 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | T2 | D | 119,000 | 106,000 |
| 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | P3 | C | 1,242,000 | 1,136,000 |
| 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | P3 | D | 1,242,000 | 1,136,000 |
| . | NGOẠI TỔNG HỢP | |||||
| 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | P2 | C | 3,258,000 | 3,157,000 |
| 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | P2 | C | 3,258,000 | 3,157,000 |
| 10.0717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0718.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0719.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | Lần | P2 | C | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0804.0548 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0866.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | Lần | PDB | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0867.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | Lần | PDB | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0868.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0743.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0744.0548 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0745.0556 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0720.0556 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0815.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0816.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0817.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0820.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | Lần | P2 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0821.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Lần | P2 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0737.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay | Lần | P2 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0782.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | PDB | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0783.0556 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0784.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0785.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0786.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | PDB | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0787.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0724.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0730.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0778.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày | Lần | PDB | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0779.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0780.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0781.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0788.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0789.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0790.0548 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0791.0548 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0792.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0793.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0794.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0746.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0731.0556 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0732.0556 | Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | P2 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0747.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0869.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0871.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | P1 | B | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0872.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0873.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | Lần | P1 | A | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0733.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | P2 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0734.0548 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | Lần | P1 | C | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0772.0548 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | Lần | P2 | B | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0775.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0777.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày | Lần | PDB | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0776.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0721.0556 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0723.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | Lần | P1 | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0722.0556 | Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0725.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0736.0556 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0738.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0739.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0740.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0759.0556 | Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0760.0556 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng | Lần | PDB | A | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0762.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0763.0556 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0764.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi | Lần | PDB | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0765.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0766.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0767.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 10.0768.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi | Lần | P1 | B | 3,750,000 | 3,609,000 |
| 11.0026.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P1 | A | 3,285,000 | 3,112,000 |
| 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | P2 | C | 2,298,000 | 2,180,000 |
| 11.0033.1122 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P1 | B | 3,506,000 | 3,376,000 |
| 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | P1 | C | 3,258,000 | 3,157,000 |
| 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | P2 | C | 3,741,000 | 3,640,000 |
| 11.0019.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | P2 | C | 2,269,000 | 2,151,000 |
| 11.0022.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P2 | C | 2,269,000 | 2,151,000 |
| 11.0030.1123 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | P1 | B | 3,982,000 | 3,809,000 |
| 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P1 | B | 2,920,000 | 2,791,000 |
| 11.0040.1129 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | P1 | B | 3,907,000 | 3,691,000 |
| 11.0042.1130 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P1 | B | 3,344,000 | 3,171,000 |
| 10.0480.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | P2 | C | 3,579,000 | 3,414,000 |
| 10.0484.0465 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | P2 | C | 3,579,000 | 3,414,000 |
| 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | P2 | C | 2,561,000 | 2,460,000 |
| 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | P2 | C | 2,562,000 | 2,461,000 |
| 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | P2 | C | 3,258,000 | 3,157,000 |
| 11.0031.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | P2 | C | 2,818,000 | 2,719,000 |
| 11.0028.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P2 | C | 2,298,000 | 2,180,000 |
| 11.0034.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | P2 | C | 2,818,000 | 2,719,000 |
| 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | P2 | C | 2,498,000 | 2,416,000 |
| 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | P2 | A | 2,562,000 | 2,461,000 |
| 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | P2 | C | 3,579,000 | 3,414,000 |
| 10.0451.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | P3 | C | 2,514,000 | 2,447,000 |
| 03.3401.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | P3 | C | 3,258,000 | 3,157,000 |
| . | NGOẠI TIẾT NIỆU | |||||
| 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | P2 | C | 2,754,000 | 2,536,000 |
| 10.0394.0435 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ | Lần | P1 | B | 2,321,000 | 2,254,000 |
| 03.3378.0494 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | Lần | P2 | C | 2,562,000 | 2,461,000 |
| 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | P2 | C | 1,784,000 | 1,642,000 |
| 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | P3 | D | 1,242,000 | 1,136,000 |
| 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | P2 | C | 2,321,000 | 2,254,000 |
| 10.9002.0504 | Cắt Phymosis | Lần | 0 | 0 | 237,000 | 224,000 |
| 10.0355.0421 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | P2 | C | 4,098,000 | 3,910,000 |
| 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | P3 | C | 2,321,000 | 2,254,000 |
| 12.0265.0583 | Cắt u lành dương vật | Lần | P2 | C | 1,965,000 | 1,793,000 |
| . | CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH | |||||
| 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5 – 10cm2 | Lần | P2 | B | 2,790,000 | 2,689,000 |
| . | Chấn thương chỉnh hình-Chi trên | |||||
| 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | P1 | B | 2,963,000 | 2,828,000 |
| 10.0734.0548 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | Lần | P1 | C | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 10.0719.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | Lần | P2 | C | 3,750,000 | 3,609,000 |
| . | Chấn thương chỉnh hình-Chi dưới | |||||
| 10.0772.0548 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | Lần | P2 | B | 3,985,000 | 3,850,000 |
| 03.3754.0556 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | Lần | P2 | C | 3,750,000 | 3,609,000 |
| . | Chấn thương chỉnh hình-Kỹ thuật khác | |||||
| 03.3817.0505 | Chích áp xe phần mềm lớn | Lần | T2 | C | 186,000 | 173,000 |
| 28.0337.0559 | Nối gân gấp(2982/QĐ/UBND) | Lần | P2 | C | 2,963,000 | 2,828,000 |
| 03.3900.0563 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | P2 | C | 1,731,000 | 1,681,000 |
| 28.0340.0559 | Nối gân duỗi(2982/QĐ/UBND) | Lần | P1 | C | 2,963,000 | 2,828,000 |
| 28.0337.0559 | Nối gân gấp | Lần | P2 | C | 2,963,000 | 2,828,000 |
| 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | Lần | P1 | C | 2,963,000 | 2,828,000 |
| . | Chấn thương chỉnh hình-Bỏng | |||||
| . | UNG BƯỚU | |||||
| 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | P2 | C | 2,944,000 | 2,835,000 |
| 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm | Lần | P2 | C | 834,000 | 819,000 |
| 13.0174.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | P2 | C | 2,862,000 | 2,753,000 |
| 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | P2 | C | 1,784,000 | 1,642,000 |
| 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | Lần | P1 | B | 1,784,000 | 1,642,000 |
| 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Lần | P2 | C | 1,242,000 | 1,136,000 |
| 03.2451.1049 | Cắt u phần mềm vùng cổ | Lần | P2 | B | 2,627,000 | 2,507,000 |
| 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | P3 | C | 1,206,000 | 1,107,000 |
| . | KHUNG GIÁ MỘT NGÀY GIƯỜNG BỆNH DƯỚI 4H | |||||
| 3.1897 | Khám Nhi [Dưới 4h] | Lần | 34,500 | 29,600 | ||
| 10.1897 | Khám Ngoại [Dưới 4h] | Lần | 34,500 | 35,000 | ||
| 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | Lần | T3 | D | 21,400 | 21,000 |
| 14.0290.0212 | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | Lần | 0 | D | 11,400 | 10,000 |
| 2.1897 | Khám HSCC [Dưới 4h] | Lần | 34,500 | 35,000 | ||
| K03.1911 | HSCC – Giường Nội khoa loại 1 Hạng II | Ngày | 187,100 | 178,500 | ||
| 13.1897 | Khám Phụ sản [Dưới 4h] | Lần | 34,500 | 35,000 | ||
| . | Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng | – | ||||
| . | Ngày giường bệnh nội khoa: | |||||
| K27.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 160,000 | 152,500 | ||
| K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 325,000 | 279,100 | ||
| K16.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 160,000 | 152,500 | ||
| K27.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 199,200 | 188,500 | ||
| K19.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 170,800 | 152,500 | ||
| K19.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 223,800 | 204,400 | ||
| K19.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 199,200 | 188,500 | ||
| K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Truyền nhiễm | Ngày | 187,100 | 178,500 | ||
| K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nhi | Ngày | 187,100 | 178,500 | ||
| K16.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 130,600 | 126,600 | ||
| K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa nội tổng hợp | Ngày | 187,100 | 178,500 | ||
| K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 160,000 | 152,500 | ||

