| STT | Tên dịch vụ | Giá BHYT | Giá ND | Nhóm BHYT |
| 1 | Khám bệnh 0 đồng | 0 | 0 | Khám bệnh |
| 2 | Khám Nội | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 3 | Khám nhi | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 4 | Khám Lao | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 5 | Khám Da liễu | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 6 | Khám YHCT | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 7 | Khám Ngoại | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 8 | Khám Phụ sản | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 9 | Khám Mắt | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 10 | Khám Tai mũi họng | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 11 | Khám Răng hàm mặt | 34,500 | 35,000 | Khám bệnh |
| 12 | Khám sức khỏe | 0 | 120,000 | Khám bệnh |
| 13 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 12,600 | 12,600 | Xét nghiệm |
| 14 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 63,500 | 61,600 | Xét nghiệm |
| 15 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | 40,400 | 39,200 | Xét nghiệm |
| 16 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | 40,400 | 39,200 | Xét nghiệm |
| 17 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 102,000 | 100,000 | Xét nghiệm |
| 18 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (1lần) | 15,200 | 23,300 | Xét nghiệm |
| 19 | Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp…) có đếm số lượng tế bào | 56,000 | 55,100 | Xét nghiệm |
| 20 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 21 | Định lượng Albumin [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 22 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 23 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 24 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 25 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 26 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 27 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 12,900 | 12,700 | Xét nghiệm |
| 28 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | 16,100 | 15,900 | Xét nghiệm |
| 29 | Định lượng cholesterol toàn phần (máu) | 26,900 | 26,500 | Xét nghiệm |
| 30 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 26,900 | 26,500 | Xét nghiệm |
| 31 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 37,700 | 37,100 | Xét nghiệm |
| 32 | Định lượng Creatinin (Máu) | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 33 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 29,000 | 28,600 | Xét nghiệm |
| 34 | Định lượng Glucose [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 35 | Định lượng Globulin [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 36 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 19,200 | 19,000 | Xét nghiệm |
| 37 | Định lượng HbA1c [Máu] | 101,000 | 99,600 | Xét nghiệm |
| 38 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 26,900 | 26,500 | Xét nghiệm |
| 39 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | 0 | 26,500 | Xét nghiệm |
| 40 | Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 26,900 | 26,500 | Xét nghiệm |
| 41 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 42 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 26,900 | 26,500 | Xét nghiệm |
| 43 | Định lượng Urê máu [Máu] | 21,500 | 21,200 | Xét nghiệm |
| 44 | Phản ứng Pandy [dịch] | 8,500 | 8,400 | Xét nghiệm |
| 45 | Phản ứng Rivalta [dịch] | 8,500 | 8,400 | Xét nghiệm |
| 46 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 12,600 | 12,300 | Xét nghiệm |
| 47 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 40,400 | 39,200 | Xét nghiệm |
| 48 | Huyết đồ (sử dụng máy đếm tổng trở ) | 69,300 | 67,200 | Xét nghiệm |
| 49 | Tập trung bạch cầu | 28,800 | 28,000 | Xét nghiệm |
| 50 | Máu lắng (bằng máy tự động) | 34,600 | 33,600 | Xét nghiệm |
| 51 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | 28,800 | 28,000 | Xét nghiệm |
| 52 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 39,100 | 38,000 | Xét nghiệm |
| 53 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | 23,100 | 22,400 | Xét nghiệm |
| 54 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giáy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | 23,100 | 22,400 | Xét nghiệm |
| 55 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 31,100 | 30,200 | Xét nghiệm |
| 56 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 – CD4 – CD8 | 0 | 392,000 | Xét nghiệm |
| 57 | Thời gian máu đông | 12,600 | 12,300 | Xét nghiệm |
| 58 | Kháng thể bất thường | 0 | 17,000 | Xét nghiệm |
| 59 | Xét nghiệm NAT | 0 | 210,000 | Xét nghiệm |
| 60 | Định tính MET Methamphetamine (Ma túy đá) | 0 | 42,200 | Xét nghiệm |
| 61 | Định tính MDMA (thuốc lắc) | 0 | 42,200 | Xét nghiệm |
| 62 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,200 | Xét nghiệm |
| 63 | Định tính Marijuana (THC) (Cần sa) | 43,100 | 42,200 | Xét nghiệm |
| 64 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | Xét nghiệm |
| 65 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,200 | Xét nghiệm |
| 66 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | Xét nghiệm |
| 67 | Vi khuẩn nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | Xét nghiệm |
| 68 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 238,000 | 230,000 | Xét nghiệm |
| 69 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 68,000 | 65,500 | Xét nghiệm |
| 70 | Streptococcus pyogenes ASO | 41,700 | 40,200 | Xét nghiệm |
| 71 | HBsAg test nhanh | 0 | 51,700 | Xét nghiệm |
| 72 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | 942,000 | 938,000 | Xét nghiệm |
| 73 | Trứng giun, sán soi tươi | 41,700 | 40,200 | Xét nghiệm |
| 74 | Trứng giun soi tập trung | 41,700 | 40,200 | Xét nghiệm |
| 75 | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | 41,700 | 40,200 | Xét nghiệm |
| 76 | Vi nấm soi tươi | 41,700 | 41,200 | Xét nghiệm |
| 77 | Vi nấm nhuộm soi | 41,700 | 41,200 | Xét nghiệm |
| 78 | HIV Ab test nhanh | 0 | 51,700 | Xét nghiệm |
| 79 | Định tính ma túy trong nước tiểu | 0 | 60,000 | Xét nghiệm |
| 80 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 43,100 | 42,400 | Xét nghiệm |
| 81 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | 29,000 | 28,600 | Xét nghiệm |
| 82 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 27,400 | 37,100 | Xét nghiệm |
| 83 | Ghi điện não thường quy | 64,300 | 69,600 | Thăm dò chức năng |
| 84 | Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | 13,100 | 12,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 85 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 86 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | 122,000 | 119,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 87 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 88 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 89 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 90 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 91 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 92 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 93 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 94 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 95 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 96 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 97 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 122,000 | 119,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 98 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 99 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 100 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 101 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 102 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 103 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 104 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 105 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 106 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 107 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 108 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 109 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 110 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 111 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 112 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 113 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 114 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 115 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 116 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 117 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 118 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 119 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 120 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 121 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 122 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 123 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 124 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 125 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 126 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 127 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 128 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 129 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 130 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 131 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 122,000 | 119,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 132 | Chụp Xquang ngực thẳng | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 133 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 134 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 135 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 136 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 137 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 138 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 139 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 140 | Chụp Xquang tại giường | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 141 | Chụp Xquang tại phòng mổ | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 142 | Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 143 | Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 144 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 32,800 | 45,900 | Thăm dò chức năng |
| 145 | Điện tim thường | 32,800 | 45,900 | Thăm dò chức năng |
| 146 | Đo mật độ xương bằng máy siêu âm | 0 | 79,500 | Thăm dò chức năng |
| 147 | Nội soi tai | 40,000 | 50,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 148 | Nội soi mũi | 40,000 | 50,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 149 | Nội soi họng | 40,000 | 50,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 150 | Nội soi tai mũi họng | 104,000 | 202,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 151 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 244,000 | 231,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 152 | Nội soi đại tràng sigma | 305,000 | 300,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 153 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 154 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 155 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 156 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 157 | Chụp Xquang Blondeau [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 158 | Chụp Xquang Blondeau [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 159 | Chụp Xquang Hirtz | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 160 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 161 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 162 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 163 | Chụp Xquang Chausse III | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 164 | Chụp Xquang Schuller | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 165 | Chụp Xquang Stenvers | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 166 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 167 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 168 | Chụp Xquang răng toàn cảnh | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 169 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 170 | Chụp Xquang mỏm trâm | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 171 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 172 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [2 phim] | 97,200 | 94,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 173 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [1 phim] | 65,400 | 69,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 174 | Siêu âm Doppler mạch máu | 222,000 | 211,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 175 | Siêu âm Doppler tim | 222,000 | 211,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 176 | Siêu âm tim gắng sức | 587,000 | 576,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 177 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55,000 | 45,900 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 178 | Siêu âm tuyến giáp | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 179 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 180 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 181 | Siêu âm hạch vùng cổ | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 182 | Siêu âm hốc mắt | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 183 | Siêu âm qua thóp | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 184 | Siêu âm nhãn cầu | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 185 | Siêu âm màng phổi | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 186 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 187 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 188 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 189 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 190 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | 181,000 | 176,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 191 | Siêu âm tử cung phần phụ | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 192 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 193 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 194 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 222,000 | 211,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 195 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 196 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 181,000 | 176,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 197 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 222,000 | 211,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 198 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 199 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 200 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 201 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | 222,000 | 211,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 202 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 203 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 204 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 205 | Siêu âm dương vật | 43,900 | 49,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 206 | Siêu âm màu 3D – 4D | 0 | 120,000 | Chẩn đoán hình ảnh |
| 207 | Chấn thương chỉnh hình-Bỏng | 0 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 208 | Đặt ống nội khí quản | 568,000 | 555,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 209 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 49,900 | 46,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 210 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 479,000 | 458,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 211 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 90,100 | 85,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 212 | Thông bàng quang | 90,100 | 85,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 213 | Chọc dịch tuỷ sống | 107,000 | 100,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 214 | Đặt ống thông dạ dày | 90,100 | 85,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 215 | Rửa dạ dày cấp cứu | 119,000 | 106,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 216 | Thụt tháo | 82,100 | 78,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 217 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài < 30 cm] | 134,000 | 129,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 218 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] | 179,000 | 174,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 219 | Chọc dò dịch màng phổi | 137,000 | 131,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 220 | Chọc hút khí màng phổi | 143,000 | 136,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 221 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 20,400 | 17,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 222 | Hút đờm hầu họng | 11,100 | 10,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 223 | Đặt sonde bàng quang | 90,100 | 85,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 224 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 198,000 | 185,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 225 | Rửa bàng quang | 198,000 | 185,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 226 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 137,000 | 131,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 227 | Đặt ống thông dạ dày | 90,100 | 85,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 228 | Đặt ống thông hậu môn | 82,100 | 78,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 229 | Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm | 152,000 | 145,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 230 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 231 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 232 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 233 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 234 | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 235 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 236 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 237 | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 238 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 239 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 240 | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 241 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 242 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 243 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 244 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 245 | Lấy dị vật giác mạc [Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)] | 82,100 | 75,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 246 | Lấy dị vật giác mạc [Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê)] | 327,000 | 314,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 247 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | 32,300 | 30,700 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 248 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 247,000 | 234,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 249 | Lấy dị vật hạ họng (Trẻ em) | 40,800 | 40,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 250 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | 237,000 | 224,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 251 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | 305,000 | 286,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 252 | Cắt chỉ | 32,900 | 30,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 253 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm] | 57,600 | 55,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 254 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 112,000 | 109,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 255 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | 178,000 | 172,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 256 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | 257,000 | 244,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 257 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 258 | Nắn, bó bột cột sống | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 259 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 319,000 | 310,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 260 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 261 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 262 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 644,000 | 635,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 263 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 259,000 | 250,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 264 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 265 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 266 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 644,000 | 635,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 267 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 268 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 259,000 | 250,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 269 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 270 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 144,000 | 135,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 271 | Nắn, cố định trật khớp hàm | 221,000 | 386,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 272 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 259,000 | 250,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 273 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm] | 57,600 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 274 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 82,400 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 275 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 112,000 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 276 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] | 134,000 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 277 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | 179,000 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 278 | Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | 240,000 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 279 | Tháo bột khác | 52,900 | 38,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 280 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | 110,000 | 104,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 281 | Điện châm [Kim ngắn] | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 282 | Cứu | 35,500 | 35,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 283 | Sắc thuốc thang | 12,500 | 12,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 284 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 49,400 | 47,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 285 | Chườm ngải | 35,500 | 35,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 286 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính [Kim ngắn] | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 287 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 288 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 289 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 290 | Điện châm điều trị giảm đau do zona [Kim ngắn] | 67,300 | 75,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 291 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 292 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 293 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 294 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 295 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 296 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 297 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 298 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 299 | Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 300 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 301 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 66,100 | 61,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 302 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 303 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 304 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 305 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 306 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 307 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 308 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 309 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 310 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 311 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 312 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 313 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 314 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 315 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 316 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 317 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 318 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 65,500 | 61,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 319 | Máu toàn phần 250 ml | 641,000 | Thủ thuật, phẫu thuật | |
| 320 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 198,000 | 185,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 321 | Nong niệu đạo | 241,000 | 228,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 322 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 323 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 624,000 | 611,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 324 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 325 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 326 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 327 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 328 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 329 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 330 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 331 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 234,000 | 225,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 332 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 144,000 | 135,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 333 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 334 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 335 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 335,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 336 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 234,000 | 225,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 337 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 234,000 | 225,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 338 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 399,000 | 386,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 339 | Cắt Phymosis | 237,000 | 224,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 340 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 410,000 | 392,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 341 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 242,000 | 235,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 342 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 410,000 | 392,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 343 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 242,000 | 235,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 344 | Tắm bé | 20,000 | Thủ thuật, phẫu thuật | |
| 345 | Đỡ đẻ ngôi ngược | 1,002,000 | 927,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 346 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1,227,000 | 1,114,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 347 | Forceps | 952,000 | 877,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 348 | Giác hút | 952,000 | 877,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 349 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 1,564,000 | 1,525,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 350 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 706,000 | 675,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 351 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | 344,000 | 331,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 352 | Khâu vòng cổ tử cung | 549,000 | 536,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 353 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | 388,000 | 370,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 354 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | 159,000 | 146,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 355 | Trích áp xe tuyến Bacthorlin | 831,000 | 783,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 356 | Bóc nang tuyến Bacthorlin | 1,274,000 | 1,237,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 357 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | 682,000 | 600,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 358 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | 580,000 | 562,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 359 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 204,000 | 191,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 360 | Chích áp xe vú | 219,000 | 206,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 361 | Soi cổ tử cung | 61,500 | 58,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 362 | Bóc nhân xơ vú | 984,000 | 947,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 363 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 396,000 | 383,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 364 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 32,900 | 30,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 365 | Cắt bỏ chắp có bọc | 78,400 | 75,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 366 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 32,900 | 30,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 367 | Tiêm dưới kết mạc | 47,500 | 44,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 368 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 47,500 | 44,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 369 | Tiêm hậu nhãn cầu | 47,500 | 44,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 370 | Bơm thông lệ đạo [hai mắt] | 94,400 | 89,900 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 371 | Bơm thông lệ đạo [một mắt] | 59,400 | 57,200 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 372 | Lấy dị vật kết mạc | 64,400 | 61,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 373 | Lấy calci kết mạc | 35,200 | 33,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 374 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 32,900 | 30,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 375 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 32,900 | 30,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 376 | Đốt lông xiêu, nhổ lông xiêu | 47,900 | 45,700 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 377 | Bơm rửa lệ đạo | 36,700 | 35,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 378 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | 78,400 | 75,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 379 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 35,200 | 33,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 380 | Rửa cùng đồ | 41,600 | 39,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 381 | Bóc giả mạc | 82,100 | 75,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 382 | Rạch apxe mi | 186,000 | 173,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 383 | Rạch áp xe túi lệ | 186,000 | 173,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 384 | Soi đáy mắt trực tiếp | 52,500 | 49,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 385 | Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) | 59,500 | 55,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 386 | Nghiệm pháp phát hiện Glocom | 107,000 | 97,900 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 387 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | 28,800 | 28,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 388 | Đo thị trường chu biên | 28,800 | 28,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 389 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | 25,900 | 23,700 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 390 | Đo sắc giác | 65,900 | 60,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 391 | Đo khúc xạ máy | 9,900 | 8,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 392 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 36,200 | 34,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 393 | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | 11,400 | 10,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 394 | Chích rạch màng nhĩ | 61,200 | 58,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 395 | Bơm hơi vòi nhĩ | 115,000 | 111,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 396 | Làm thuốc tai | 20,500 | 20,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 397 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 62,900 | 60,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 398 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê | 278,000 | 265,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 399 | Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê | 447,000 | 431,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 400 | Nội soi đốt điện cuốn mũi/ cắt cuốn mũi gây mê | 673,000 | 660,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 401 | Bẻ cuốn mũi | 133,000 | 12,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 402 | Chọc rửa xoang hàm | 278,000 | 265,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 403 | Phương pháp Proetz | 57,600 | 52,900 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 404 | Nhét bấc mũi sau cầm máu(2982/QĐ/UBND) | 116,000 | 107,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 405 | Nhét bấc mũi trước | 116,000 | 107,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 406 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 194,000 | 187,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 407 | Chích áp xe sàn miệng | 263,000 | 250,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 408 | Chích áp xe quanh Amidan | 263,000 | 250,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 409 | Lấy dị vật họng miệng | 40,800 | 40,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 410 | Lấy dị vật hạ họng (Người lớn) | 40,800 | 40,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 411 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | 79,100 | 75,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 412 | Khí dung mũi họng | 20,400 | 17,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 413 | Chích apxe thành sau họng(gây tê/ gây mê) | 263,000 | 250,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 414 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ ( tổn thương nông chiều dài < l0 cm | 178,000 | 172,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 415 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | 237,000 | 224,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 416 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ ( tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | 257,000 | 244,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 417 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ ( tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | 305,000 | 286,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 418 | Thay băng vết mổ [Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 82,400 | 79,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 419 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 186,000 | 173,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 420 | Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm] | 134,000 | 124,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 421 | Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm] | 77,000 | 70,900 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 422 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 247,000 | 234,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 423 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | 247,000 | 234,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 424 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 337,000 | 324,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 425 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 337,000 | 324,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 426 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay [Nhổ răng đơn giản] | 102,000 | 98,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 427 | Nhổ chân răng vĩnh viễn [Nhổ chân răng] | 190,000 | 180,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 428 | Nhổ răng thừa [Nhổ răng khó] | 207,000 | 194,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 429 | Trám bít hố rãnh với GasIonomer Cement quang trùng hợp | 212,000 | 199,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 430 | Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | 212,000 | 199,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 431 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 212,000 | 199,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 432 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 212,000 | 199,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 433 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 212,000 | 199,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 434 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 334,000 | 316,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 435 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | 97,000 | 90,900 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 436 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GasIonomer Cement | 97,000 | 90,900 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 437 | Nhổ răng sữa [Nhổ răng sữa/chân răng sữa] | 37,300 | 33,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 438 | Nhổ chân răng sữa [Nhổ răng sữa/chân răng sữa] | 37,300 | 33,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 439 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 103,000 | 100,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 440 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1,662,000 | 1,594,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 441 | Điều trị bằng Điện phân dẫn thuốc | 45,400 | 44,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 442 | Điều trị bằng các dòng Điện xung | 41,400 | 40,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 443 | Điều trị bằng siêu âm | 45,600 | 44,400 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 444 | Điều trị bằng tia Hồng ngoại | 35,200 | 41,100 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 445 | Điều trị bằng Parafin | 42,400 | 50,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 446 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 45,800 | 43,800 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 447 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 42,300 | 44,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 448 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 46,900 | 44,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 449 | Tập đi với khung tập đi | 29,000 | 27,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 450 | Tập đi với nạng( nạng nách, nạng khuỷu) | 29,000 | 27,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 451 | Tập đi với gậy | 29,000 | 27,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 452 | Tập vận động thụ động | 46,900 | 44,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 453 | Tập vận động có trợ giúp | 46,900 | 44,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 454 | Tập vận động có kháng trở | 46,900 | 44,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 455 | Tập với giàn treo các chi | 29,000 | 27,300 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 456 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 41,800 | 59,500 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 457 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 50,700 | 87,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 458 | Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần | 638,000 | Thủ thuật, phẫu thuật | |
| 459 | Thở Oxy | 2,000 | 5,040 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 460 | Mở khí quản( bao gồm cả Canuyn) | 719,000 | 704,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 461 | Mở khí quản thường quy | 719,000 | 704,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 462 | Phẫu thuật cắt phanh má | 295,000 | 276,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 463 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | 1,648,000 | 3,679,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 464 | Cắt u phần mềm vùng cổ | 2,627,000 | 2,507,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 465 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm | 2,927,000 | 2,807,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 466 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | 3,144,000 | 3,043,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 467 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 4,289,000 | 4,117,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 468 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 2,562,000 | 2,461,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 469 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | 3,258,000 | 3,157,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 470 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 2,887,000 | 2,752,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 471 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 2,887,000 | 2,752,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 472 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 473 | Chích áp xe phần mềm lớn | 186,000 | 173,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 474 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 1,731,000 | 1,681,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 475 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | 231,000 | 218,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 476 | Lấy sỏi bàng quang | 4,098,000 | 3,910,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 477 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ | 2,321,000 | 2,254,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 478 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2,321,000 | 2,254,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 479 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2,321,000 | 2,254,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 480 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1,242,000 | 1,136,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 481 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 1,242,000 | 1,136,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 482 | Cắt hẹp bao quy đầu | 1,242,000 | 1,136,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 483 | Mở rộng lỗ sáo | 1,242,000 | 1,136,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 484 | Mở bụng thăm dò | 2,514,000 | 2,447,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 485 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 3,579,000 | 3,414,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 486 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 3,579,000 | 3,414,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 487 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 2,498,000 | 2,416,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 488 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 3,579,000 | 3,414,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 489 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2,561,000 | 2,460,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 490 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2,561,000 | 2,460,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 491 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2,562,000 | 2,461,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 492 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2,562,000 | 2,461,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 493 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1,242,000 | 1,136,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 494 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 3,258,000 | 3,157,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 495 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 3,258,000 | 3,157,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 496 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3,258,000 | 3,157,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 497 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 3,258,000 | 3,157,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 498 | Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 499 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 500 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 501 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 502 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 503 | Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 504 | Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 505 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 506 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 507 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 508 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 509 | Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 510 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 511 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 512 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 513 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 514 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 515 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 516 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 517 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 518 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 519 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 520 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 521 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 522 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 2,963,000 | 2,828,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 523 | Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 524 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 525 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 526 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 527 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 528 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 529 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 530 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 531 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 532 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 533 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 534 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 535 | Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 536 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 537 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 538 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 539 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 540 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 541 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 542 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 543 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 544 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 545 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 546 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 547 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 548 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 549 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 550 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 551 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 552 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 553 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 554 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 555 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 557 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 558 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 559 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 2,887,000 | 2,752,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 560 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3,741,000 | 3,640,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 561 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 562 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 563 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 564 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 565 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 566 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 3,750,000 | 3,609,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 567 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 568 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 569 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 3,985,000 | 3,850,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 570 | Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương(Lần 2)(2982/QĐ/UBND) | 1,731,000 | 1,681,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 2,887,000 | 2,752,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 572 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/ rách da đầu | 2,598,000 | 2,531,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 573 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5 – 10cm2 | 2,790,000 | 2,689,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 574 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 1,731,000 | 2,528,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 575 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 399,000 | 386,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 576 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,269,000 | 2,151,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 577 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,269,000 | 2,151,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 578 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,298,000 | 2,180,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 579 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,285,000 | 3,112,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 580 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,920,000 | 2,791,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 581 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,298,000 | 2,180,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 582 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,982,000 | 3,809,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 583 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,818,000 | 2,719,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 584 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,506,000 | 3,376,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 585 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,818,000 | 2,719,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 586 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,907,000 | 3,691,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 587 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,344,000 | 3,171,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 588 | Cắt các u nang giáp móng | 2,133,000 | 2,071,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 589 | Cắt nang răng đường kính <2cm | 455,000 | 429,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 590 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 2,927,000 | 2,807,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 591 | Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên(2982/QĐ/UBND) | 455,000 | 0 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 592 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm | 834,000 | 819,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 593 | Cắt nang thừng tinh một bên | 1,784,000 | 1,642,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 594 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 2,754,000 | 2,536,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 595 | Cắt u lành dương vật | 1,965,000 | 1,793,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 596 | Cắt u nang buồng trứng | 2,944,000 | 2,835,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 597 | Phẩu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 2,944,000 | 2,835,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 598 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2,761,000 | 2,677,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 599 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | 1,784,000 | 1,642,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 600 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | 1,784,000 | 1,642,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 601 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 1,206,000 | 1,107,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 602 | Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên | 2,945,000 | 2,773,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 603 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2,332,000 | 2,223,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 604 | Khâu tử cung do nạo thủng | 2,782,000 | 2,673,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 605 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2,248,000 | 2,147,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 606 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 3,876,000 | 3,704,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 607 | Phẩu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 3,725,000 | 3,553,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 608 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 2,944,000 | 2,835,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 609 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 3,766,000 | 3,594,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 610 | Khâu rách cùng đồ(2982/QĐ/UBND) | 1,898,000 | 1,810,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 611 | Cắt u vú lành tính | 2,862,000 | 2,753,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 612 | Cắt u da mi không ghép | 724,000 | 689,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 613 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) | 740,000 | 704,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 614 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 870,000 | 834,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 615 | Khâu cò mi, tháo cò | 400,000 | 380,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 616 | Chích dẫn lưu túi lệ | 78,400 | 75,600 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 617 | Khâu da mi đơn giản | 809,000 | 774,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 618 | Khâu phục hồi bờ mi | 693,000 | 645,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 619 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 926,000 | 879,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 620 | Khâu phủ kết mạc | 638,000 | 614,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 621 | Khâu giác mạc | 764,000 | 750,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 622 | Khâu củng mạc | 814,000 | 800,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 623 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 1 mi – gây tê] | 638,000 | 614,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 624 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 2 mi – gây tê] | 845,000 | 809,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 625 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 3 mi – gây tê] | 1,068,000 | 1,020,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 626 | Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 4 mi – gây tê] | 1,236,000 | 1,176,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 627 | Mổ quặm bẩm sinh | 638,000 | 614,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 628 | Khâu kết mạc | 809,000 | 774,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 629 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 834,000 | 819,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 630 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 1,648,000 | 3,379,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 631 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] | 565,000 | 539,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 632 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] | 795,000 | 769,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 633 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] | 422,000 | 409,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 634 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] | 925,000 | 899,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 635 | Điều trị tủy lại | 954,000 | 941,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 636 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm [Nhổ răng khó] | 207,000 | 194,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 637 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | 342,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 638 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | 342,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 639 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | 342,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 640 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] | 342,000 | 320,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 641 | Nhổ răng vĩnh viễn [Nhổ răng khó] | 207,000 | 194,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 642 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 158,000 | 151,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 643 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 295,000 | 276,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 644 | Phẫu thuật cắt phanh môi | 295,000 | 276,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 645 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 535,000 | 509,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 646 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 271,000 | 261,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 647 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 382,000 | 369,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 648 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | 1,014,000 | 1,000,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 649 | Nối gân gấp(2982/QĐ/UBND) | 2,963,000 | 2,828,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 650 | Nối gân duỗi(2982/QĐ/UBND) | 2,963,000 | 2,828,000 | Thủ thuật, phẫu thuật |
| 651 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu | 325,000 | 279,100 | Giường điều trị nội trú |
| 652 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa nội tổng hợp | 187,100 | 178,500 | Giường điều trị nội trú |
| 653 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Truyền nhiễm | 187,100 | 178,500 | Giường điều trị nội trú |
| 654 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | 160,000 | 152,500 | Giường điều trị nội trú |
| 655 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | 130,600 | 126,600 | Giường điều trị nội trú |
| 656 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | 39,180 | 39,180 | Ngày Điều Trị Ngoại Trú |
| 657 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nhi | 187,100 | 178,500 | Giường điều trị nội trú |
| 658 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 160,000 | 152,500 | Giường điều trị nội trú |
| 659 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 223,800 | 204,400 | Giường điều trị nội trú |
| 660 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 199,200 | 188,500 | Giường điều trị nội trú |
| 661 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 170,800 | 152,500 | Giường điều trị nội trú |
| 662 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | 160,000 | 152,500 | Giường điều trị nội trú |
| 663 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | 199,200 | 188,500 | Giường điều trị nội trú |

