DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU

STT STT HSMT Tên hoạt chất Nồng độ, Hàm lượng Dạng bào chế, đường dùng Nhóm thuốc Biệt dược Hạn dùng, tuổi thọ (tháng) GPLH/GPNK Cơ sở sản xuất Nước sản xuất Đơn vị tính Giá kế hoạch (VNĐ) Giá kê khai (VNĐ) Giá đề nghị trúng thầu (VNĐ) Số lượng Thành tiền
 1. Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà
1 62 Citicolin 500mg/4ml Dung dịch, tiêm Nhóm 1 Somazina 500mg 36 tháng VN-18764-15 Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha Ống 51500 105,000 51,500 3,000 154,500,000
 2. Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bách Niên
2 29 Amlodipin 5mg Viên nén, viên Nhóm 1 Cardilopin 60 tháng VN-9648-10 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Viên 420 1,015 420 150,000 63,000,000
 3. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
3 2 Lidocain hydroclorid + Adrenalin 36mg+0,018mg/1,8ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 4 Lidonalin 36 tháng VD-21404-14 (CV gia hạn số 975e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021) Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống 4410 4,830 4,410 3,000 13,230,000
4 11 Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 4 Dimedrol 36 tháng VD-24899-16 (CV duy trì  số 10133e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021) Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống 504 893 504 8,000 4,032,000
5 26 Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 4 Vinphyton 1mg 36 tháng VD3-76-20 Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống 1320 3,500 1,020 150 153,000
6 60 Meclofenoxat HCl 250mg Thuốc tiêm bột đông khô, tiêm Nhóm 4 Lucikvin 36 tháng VD-31252-18 Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Lọ 45000 45,000 45,000 5,000 225,000,000
7 61 N-Acetyl – DL – Leucin 500mg/5ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 4 Vintanil 36 tháng VD-20275-13  (CV gia hạn số 6244e/QLD-ĐK ngày19/04/2021) Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống 12600 14,025 12,600 25,000 315,000,000
8 76 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 4 Vitamin B1 36 tháng VD-25834-16 (CV gian hạn số 17204e/QLD-ĐK ngày 26/09/2021) Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống 630 760 630 25,000 15,750,000
9 78 Pyridoxin hydroclorid 100mg/1ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 4 Vitamin B6 24 tháng VD-24911-16 (CV Gia hạn số 10139e/QLD-ĐK, ngày 30/05/2021) Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống 494 1,000 494 15,000 7,410,000
 4. Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Yến
10 56 Inssulin human (Recombinant) 100 IU/ml 30/70 100 IU/ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 5 Wosulin 30/70 24 tháng VN-13913-11 Wockhardt Limited India ống 76000 85,000 76,000 4,500 342,000,000
 5. Công Ty Cổ Phần Sao Mai
11 71 Glucose 5%/500ml Thuốc tiêm truyền, tiêm truyền Nhóm 4 Glucose 5% 36 tháng VD-28252-17 Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai 8925 12,500 7,487 8,000 59,896,000
12 72 Glucose 10% – 250ml Thuốc tiêm truyền, tiêm truyền Nhóm 4 Glucose 10% 24 tháng VD-25876-16 (Có văn bản gia hạn) Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai 9975 11,500 9,975 1,000 9,975,000
13 73 Manitol 20%-250ml Thuốc tiêm truyền, tiêm truyền Nhóm 4 Mannitol 36 tháng VD-23168-15 (Có văn bản gia hạn) Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai 19299 21,000 19,299 60 1,157,940
14 74 Natri clorid 0.9%-500 ml Thuốc tiêm truyền, tiêm truyền Nhóm 4 Natri Clorid 0,9% 36 tháng VD-21954-14 (Có văn bản gia hạn) Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai 7996 10,000 7,400 9,000 66,600,000
15 75 Ringer lactat 500ml Thuốc tiêm truyền, tiêm truyền Nhóm 4 Ringer lactate 36 tháng VD-22591-15 (Có văn bản gia hạn) Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai 9030 10,500 7,329 3,000 21,987,000
 6. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
16 4 Propofol 10mg/ml Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền, tiêm truyền Nhóm 1 Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) 18 tháng VN-22233-19 B. Braun Melsungen AG Đức Ống 26500 99,000 25,400 300 7,620,000
17 47 Saccharomyces
boulardii CNCM I-745
100mg Bột pha hỗn dịch uống, uống Nhóm 1 Bioflora 100mg 36 tháng VN-16392-13 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) Biocodex Pháp Gói 5500 5,750 5,500 10,000 55,000,000
18 58 Metformin hydrochloride 750mg Viên nén phóng thích kéo dài, uống Nhóm 2 STIMUFER 24 tháng VN-22783-21. Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd India Viên 1900 1,900 1,900 650,000 1,235,000,000
19 64 Budesonide 0,5mg/2ml Hỗn dịch khí dung, khí dung Nhóm 1 Budesonide Teva 0,5mg/2ml 24 tháng VN-15282-12 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh Ống 12534 12,950 12,000 3,000 36,000,000
 7. CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
20 1 Fentanyl 0,1mg/2ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 1 Fenilham 24 tháng VN-17888-14 Siegfried Hameln  Đức Ống 13000 13,000 13,000 300 3,900,000
21 5 Neostigmin methylsulfat 0,5ng/ml Dung dịch tiêm, tiêm Nhóm 1 Neostigmine-hameln 24 tháng VN-22085-19 Siegfried Hameln  Đức Ống 12800 12,800 12,800 20 256,000
22 45 Dioctahedral smectit 3g/20ml hỗn dịch uống, uống Nhóm 4 Dimoniuam 24 tháng VD-23454-15 Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tĩnh Việt nam Gói 6300 6,500 5,800 10,000 58,000,000
23 65 Salbutamol sulfat  2mg/5ml Dung dịch uống, uống  Nhóm 4 Sallet 24 tháng VD-34495-20 Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam Ống 3633 4,600 3,633 10,000 36,330,000
 8. Công ty TNHH dược phẩm Tân An
24 28 Nicorandil 10mg Viên nén, uống Nhóm 4 Pecrandil 10 24 VD-30394-18 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Viên 3486 4,950 3,381 20,000 67,620,000
25 34 Quinapril 10mg Viên nén bao phim, uống Nhóm 4 Pectaril 10mg 36 VD-32827-19 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Viên 1995 4,250 1,995 20,000 39,900,000
 9. Công ty TNHH Dược phẩm HQ
26 30 Perindopril erbumin 4mg Viên nén bao phim, uống Nhóm 2 SaViDopril 4 36 tháng VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam Viên 780 2,500 780 80,000 62,400,000
27 53 Glimepirid 3mg Viên nén, uống Nhóm 2 Glimsure 3 36 tháng VN-22288-19 Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ Viên 1300 2,400 1,300 600,000 780,000,000
 10. Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương
28 36 Fenofibrate 200mg Viên nang cứng, uống Nhóm 1 Lipanthyl 200M 36 tháng VN-17205-13 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) Recipharm Fontaine Pháp Viên 7053 7,758 7,053 5,000 35,265,000
29 66 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 0,5mg + 2,5mg Dung dịch khí dung, dạng hít Nhóm 1 Combivent 24 tháng VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) Laboratoire Unither Pháp Lọ 16074 16,075 16,074 3,000 48,222,000
 11. Công Ty Cổ Phần Dược Pha Nam
30 19 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 35mg + 100.000IU + 10mg/ 10ml Thuốc nhỏ mắt/ tai, nhỏ mắt/ tai Nhóm 4 MEPOLY 36 tháng VD-21973-14  Công ty CP Tập Đoàn Merap  Việt Nam Lọ 37000 37,000 37,000 2,000 74,000,000
 12. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare
31 69  Natri clorid  + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)  2,6g + 2,9g + 1,5g + 13,5g + 20ng  Thuốc bột pha dung dịch uống, uống Nhóm 4  Oremute 20  24 tháng QLĐB-458-14 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam  Gói 9,450 9,500 9,450 2,000 18,900,000
13. Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ
32 15  Cefuroxim  250mg  Thuốc bột pha hỗn dịch uống , uống Nhóm 3  Febgas 250  36 tháng VD-33471-19 Công ty CPDP Me di sun Việt Nam Gói 7,329 10,500 7,329 10,000 73,290,000
33 70  Acid amin*  9,12%; ống 20ml  Dung dịch tiêm , tiêm Nhóm 2  Chiamin-S-2 Injection  60 tháng VN-14366-11 Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan  Ống 16,800 20,000 16,800 5,000 84,000,000
 14. Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị
34 32  Losartan  25mg  Viên nén bao phim , uống Nhóm 3  Pyzacar 25 mg  36 tháng VD-26430-17 ( có CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam  Viên 1,995 2,100 1,995 100,000 199,500,000
35 51  Metformin + Glibenclamid  500mg + 5mg  Viên nén bao phim , uống Nhóm 4  Hasanbest 500/5  36 tháng VD-32392-19 Công Ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam  Viên 2,150 2,700 2,150 200,000 430,000,000
36 54  Glimepirid  2mg  Viên nén, uống Nhóm 3  Diaprid 2  36 tháng VD-24959-16 (Có CV gia hạn số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam  Viên 1,600 2,440 1,600 200,000 320,000,000
 15. CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
37 67  Ambroxol hydrochlorid  30mg/ 10mL  Siro , uống Nhóm 1  Drenoxol  30 tháng VN-21986-19 Laboratórios Vitória, S.A Bồ Đào Nha  Ống 8,600 9,258 8,600 20,000 172,000,000
 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Sagophar
38 40  Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon  800mg+800mg+100mg  Hỗn dịch uống , uống Nhóm 4  ATIRLIC FORTE  24 tháng VD-26750-17 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam  Gói 4,095 4,200 4,095 25,000 102,375,000
39 55  Glipizid  5mg  Viên nén, uống Nhóm 2  GLIPTIS 5  36 tháng VN-21805-19 Zim Laboratories Limited Ấn Độ  Viên 2940 3,200 2,940 200,000 588,000,000
 17. Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
40 6 Rocuronium Bromide 10mg/ml 10mg/ml Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Nhóm 1 Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml 36 tháng VN-22745-21 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Lọ 47400 87,300 47,400 20 948,000
41 24 Dutasteride 0,5mg Viên nang mềm, uống Nhóm 1 Avodart Cap 0.5mg 3×10’s 48 tháng VN-17445-13 GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A Ba Lan Viên 17257 17,258 17,257 3,000 51,771,000
42 49 Methylprednisolone acetate 40mg/ml hỗn dịch tiêm, tiêm Nhóm 1 Depo Medrol Inj 40mg/ml 1ml 36 tháng VN-22448-19 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ Lọ 34699 34,670 34,669 500 17,334,500
43 68 Kali chloride 600mg Viên nén bao phim giải phóng chậm, uống Nhóm 1 Kaleorid Tab 600mg  30’s 60 tháng VN-15699-12 Leo Pharmaceutical Product Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) Đan Mạch Viên 2100 2,300 2,100 3,000 6,300,000

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *