BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ BHYT GIÁ VIỆN PHÍ
1 Đo chức năng hô hấp 126.000 126.000
2 Điện tim thường 32.800 32.800
3 Ghi điện não thường quy 64.300 64.300
4 Đo lưu huyết não 43.400 43.400
5 Siêu âm Doppler mạch máu 222.000 222.000
6 Siêu âm Doppler tim 222.000 222.000
7 Siêu âm tim gắng sức 587.000 587.000
8 Siêu âm tuyến giáp 43.900 43.900
9 Siêu âm các tuyến nước bọt 43.900 43.900
10 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 43.900 43.900
11 Siêu âm hạch vùng cổ 43.900 43.900
12 Siêu âm hốc mắt 43.900 43.900
13 Siêu âm qua thóp 43.900 43.900
14 Siêu âm nhãn cầu 43.900 43.900
15 Siêu âm màng phổi 43.900 43.900
16 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 43.900 43.900
17 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 43.900 43.900
18 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 43.900 43.900
19 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 43.900 43.900
20 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng 181.000 181.000
21 Siêu âm tử cung phần phụ 43.900 43.900
22 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 43.900 43.900
23 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 43.900 43.900
24 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 222.000 222.000
25 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 43.900 43.900
26 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 181.000 181.000
27 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 222.000 222.000
28 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 43.900 43.900
29 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 43.900 43.900
30 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 43.900 43.900
31 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 222.000 222.000
32 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 43.900 43.900
33 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 43.900 43.900
34 Siêu âm tuyến vú hai bên 43.900 43.900
35 Siêu âm dương vật 43.900 43.900
36 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
37 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 97.200 97.200
38 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
39 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
40 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 65.400 65.400
41 Chụp Xquang Blondeau [1 phim] 65.400 65.400
42 Chụp Xquang Blondeau [2 phim] 97.200 97.200
43 Chụp Xquang Hirtz 65.400 65.400
44 Chụp Xquang hàm chếch một bên 65.400 65.400
45 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 65.400 65.400
46 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 65.400 65.400
47 Chụp Xquang Chausse III 65.400 65.400
48 Chụp Xquang Schuller 65.400 65.400
49 Chụp Xquang Stenvers 65.400 65.400
50 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 65.400 65.400
51 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 13.100 13.100
52 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) 65.400 65.400
53 Chụp Xquang răng toàn cảnh 65.400 65.400
54 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) 65.400 65.400
55 Chụp Xquang mỏm trâm 65.400 65.400
56 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
57 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
58 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [1 phim] 65.400 65.400
59 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [2 phim] 97.200 97.200
60 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 122.000 122.000
61 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [1 phim] 65.400 65.400
62 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [2 phim] 97.200 97.200
63 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
64 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
65 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
66 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
67 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
68 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [1 phim] 65.400 65.400
69 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 65.400 65.400
70 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
71 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
72 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 122.000 122.000
73 Chụp Xquang khung chậu thẳng 65.400 65.400
74 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 65.400 65.400
75 Chụp Xquang khớp vai thẳng 65.400 65.400
76 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 65.400 65.400
77 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
78 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
79 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
80 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
81 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
82 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
83 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 65.400 65.400
84 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
85 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
86 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
87 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
88 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
89 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
90 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 65.400 65.400
91 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 65.400 65.400
92 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
93 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
94 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
95 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
96 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [1 phim] 65.400 65.400
97 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [2 phim] 97.200 97.200
98 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
99 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
100 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
101 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
102 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 phim] 65.400 65.400
103 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 phim] 97.200 97.200
104 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
105 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
106 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 122.000 122.000
107 Chụp Xquang ngực thẳng 65.400 65.400
108 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 65.400 65.400
109 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [1 phim] 65.400 65.400
110 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [2 phim] 97.200 97.200
111 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [1 phim] 65.400 65.400
112 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [2 phim] 97.200 97.200
113 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 65.400 65.400
114 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 65.400 65.400
115 Chụp Xquang tại giường 65.400 65.400
116 Chụp Xquang tại phòng mổ 65.400 65.400
117 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [1 phim] 65.400 65.400
118 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [2 phim] 97.200 97.200
119 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
120 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
121 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
122 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
123 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
124 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
125 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
126 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
127 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
128 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
129 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
130 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
131 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
132 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
133 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
134 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
135 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
136 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
137 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
138 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
139 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
140 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
141 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
142 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
143 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
144 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
145 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
146 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
147 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
148 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) 522.000 522.000
149 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
150 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
151 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) 632.000 632.000
152 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
153 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
154 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
155 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
156 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
157 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
158 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
159 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
160 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
161 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 522.000 522.000
162 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
163 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
164 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) 632.000 632.000
165 Nội soi tai 104.000 104.000
166 Nội soi mũi 104.000 104.000
167 Nội soi họng 104.000 104.000
168 Nội soi tai mũi họng 104.000 104.000
169 Nội soi tai hoặc mũi hoặc họng 104.000 104.000
170 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng 244.000 244.000
171 Nội soi đại tràng sigma 305.000 305.000

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *