BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ BHYT GIÁ VIỆN PHÍ
1 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12.600 12.600
2 Thời gian prothrombin bằng máy bán tự động 63.500 63.500
3 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa bằng máy bán tự động. 40.400 40.400
4 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động 40.400 40.400
5 Định lượng Fibrinogen bằng máy bán tự động 102.000 102.000
6 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12.600 12.600
7 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46.200 46.200
8 Tập trung bạch cầu 28.800 28.800
9 Máu lắng (bằng máy tự động) 34.600 34.600
10 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 28.800 28.800
11 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 39.100 39.100
12 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 39.100 39.100
13 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 23.100 23.100
14 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 31.100 31.100
15 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 31.100 31.100
16 Thời gian máu đông 12.600 12.600
17 Xét nghiệm NAT 21.000 21.000
18 Test nhanh PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91.600 91.600
19 Test nhanh AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91.600 91.600
20 Test nhanh CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 91.600 91.600
21 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91.600 91.600
22 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 86.200 86.200
23 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91.600 91.600
24 Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh 130.000 130.000
25 HBsAg test nhanh [Test viêm gan B] 53.600 53.600
26 HCV Ab test nhanh [Test viêm gan C] 53.600 53.600
27 Influenza virus A, B test nhanh 170.000 170.000
28 Anti-HIV (nhanh) 53.600 53.600
29 Virus test nhanh [Test nhanh SARS-CoV-2] 66.500 66.500
30 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 64.600 64.600
31 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 64.600 64.600
32 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 64.600 64.600
33 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 64.600 64.600
34 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 59.200 59.200
35 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 176.000 176.000
36 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 86.200 86.200
37 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 80.800 80.800
38 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 80.800 80.800
39 Định lượng Ferritin 80.800 80.800
40 Định lượng Troponin I [Máu] 75.400 75.400
41 Định lượng Insulin [Máu] 80.800 80.800
42 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15.200 15.200
43 Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp…) có đếm số lượng tế bào 56.000 56.000
44 Định lượng Acid Uric [Máu] 21.500 21.500
45 Định lượng Albumin [Máu] 21.500 21.500
46 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21.500 21.500
47 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21.500 21.500
48 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21.500 21.500
49 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21.500 21.500
50 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21.500 21.500
51 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12.900 12.900
52 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 16.100 16.100
53 Định lượng cholesterol toàn phần (máu) 26.900 26.900
54 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26.900 26.900
55 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37.700 37.700
56 Định lượng Creatinin (Máu) 21.500 21.500
57 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29.000 29.000
58 Định lượng Glucose [Máu] 21.500 21.500
59 Định lượng Globulin [Máu] 21.500 21.500
60 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19.200 19.200
61 Định lượng HbA1c [Máu] 101.000 101.000
62 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26.900 26.900
63 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 26.900 26.900
64 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26.900 26.900
65 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21.500 21.500
66 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26.900 26.900
67 Định lượng Urê máu [Máu] 21.500 21.500
68 Phản ứng Pandy [dịch] 8.500 8.500
69 Phản ứng Rivalta [dịch] 8.500 8.500
70 Định tính MET Methamphetamine (Ma túy đá) 0 42.200
71 Định tính MDMA (thuốc lắc) 0 42.200
72 Định tính ma túy trong nước tiểu 0 60.000
73 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 43.100 43.100
74 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 29.000 29.000
75 Định tính Marijuana (THC) (Cần sa) 43.100 43.100
76 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43.100 43.100
77 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27.400 27.400
78 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43.100 43.100
79 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43.100 43.100
80 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 43.100 43.100
81 Vi khuẩn nhuộm soi 68.000 68.000
82 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238.000 238.000
83 Vi khuẩn định danh PCR 734.000 734.000
84 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 68.000 68.000
85 Streptococcus pyogenes ASO 41.700 41.700
86 HIV đo tải lượng Real-time PCR 734.000 734.000
87 Trứng giun, sán soi tươi 41.700 41.700
88 Trứng giun soi tập trung 41.700 41.700
89 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 41.700 41.700
90 Vi nấm soi tươi 41.700 41.700
91 Vi nấm nhuộm soi 41.700 41.700
92 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 349.000 349.000

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *