Thông báo danh mục phẫu thuật thủ thuật

STT MÃ DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ GIÁ BHYT GIÁ VIỆN PHÍ
1 01.0066.1888 Đặt ống nội khí quản 579000 568000
2 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu 734000 719000
3 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy 734000 719000
4 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 53000 49900
5 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 498000 479000
6 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 94300 90100
7 01.0164.0210 Thông bàng quang 94300 90100
8 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 114000 107000
9 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 94300 90100
10 01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 131000 119000
11 01.0221.0211 Thụt tháo 85900 82100
12 01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài < 30 cm] 139000 134000
13 01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] 184000 179000
14 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 143000 137000
15 02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi 150000 143000
16 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 23000 20400
17 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng 12200 11100
18 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 94300 90100
19 02.0232.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 209000 198000
20 02.0233.0158 Rửa bàng quang 209000 198000
21 02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 143000 137000
22 02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 143000 137000
23 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 94300 90100
24 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 85900 82100
25 02.0344.0087 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 159000 152000
26 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối 120000 114000
27 02.0381.0213 Tiêm khớp gối 96200 91500
28 02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân 96200 91500
29 02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân 96200 91500
30 02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay 96200 91500
31 02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay 96200 91500
32 02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay 96200 91500
33 02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay 96200 91500
34 02.0389.0213 Tiêm khớp vai 96200 91500
35 02.0396.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) 96200 91500
36 02.0397.0213 Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay 96200 91500
37 02.0398.0213 Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối 96200 91500
38 02.0399.0213 Tiêm hội chứng DeQuervain 96200 91500
39 02.0401.0213 Tiêm gân gấp ngón tay 96200 91500
40 02.0402.0213 Tiêm gân nhị đầu khớp vai 96200 91500
41 02.0403.0213 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) 96200 91500
42 02.0405.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 96200 91500
43 02.0407.0213 Tiêm cân gan chân 96200 91500
44 03.0483.0230 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 71400 67300
45 03.0484.0230 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 71400 67300
46 03.0525.0230 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp 71400 67300
47 03.0535.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người 70100 66100
48 03.0538.0271 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ 70100 66100
49 03.0554.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 70100 66100
50 03.0555.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 70100 66100
51 03.0570.0271 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 70100 66100
52 03.0578.0271 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 70100 66100
53 03.0580.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 70100 66100
54 03.0582.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 70100 66100
55 03.0583.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy 70100 66100
56 03.0603.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt 69300 65500
57 03.0606.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người 69300 65500
58 03.0607.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ 69300 65500
59 03.0647.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp 69300 65500
60 03.1658.0778 Lấy dị vật giác mạc nông [Trẻ em]  [một mắt] 88400 82100
61 03.1658.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu [Trẻ em] [một mắt] 338000 327000
62 03.1693.0738 Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc [Trẻ em] 81000 78400
63 03.1815.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 313000 295000
64 03.1816.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi 313000 295000
65 03.1817.1041 Phẫu thuật cắt phanh má 313000 295000
66 03.1858.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 4, 5) 589000 565000
67 03.1858.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 6,7 hàm dưới) 819000 795000
68 03.1858.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 1, 2, 3) 434000 422000
69 03.1858.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 6,7 hàm trên) 949000 925000
70 03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay [Trẻ em] 105000 102000
71 03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn [Trẻ em] 200000 190000
72 03.1918.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới [Trẻ em] 166000 158000
73 03.1929.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite [Trẻ Em] 259000 247000
74 03.1944.1016 Điều trị tủy răng sữa [Trẻ em Một chân] 280000 271000
75 03.1944.1017 Điều trị tủy răng sữa [Trẻ em Nhiều chân] 394000 382000
76 03.1954.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) [Trẻ em] 102000 97000
77 03.1955.1029 Nhổ răng sữa [Trẻ em] 40700 37300
78 03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 33900 32300
79 03.1972.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) [Trẻ em] 259000 247000
80 03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 382000 363000
81 03.2178.0900 Lấy dị vật hạ họng [Trẻ em] 41600 40800
82 03.2179.0870_GT Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 630846 630846
83 03.2179.0937 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 1689000 1648000
84 03.2246.0603 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 825000 790000
85 03.2252.0662 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2759000 2660000
86 03.2254.0686 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4447000 4289000
87 03.2256.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2943000 2844000
88 03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ 2737000 2627000
89 03.2508.1049 Cắt u vùng hàm mặt đơn giản 2737000 2627000
90 03.2512.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2737000 2627000
91 03.2518.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3236000 3144000
92 03.2521.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4740000 4623000
93 03.2522.1046 Cắt nang vùng sàn miệng 2887000 2777000
94 03.2523.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4740000 4623000
95 03.2532.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 2737000 2627000
96 03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 2737000 2627000
97 03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm 3037000 2927000
98 03.2535.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 2737000 2627000
99 03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 2737000 2627000
100 03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 3037000 2927000
101 03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm 3236000 3144000
102 03.2613.0874_GT Cắt polyp ống tai 1569361 1569361
103 03.3083.0576_GT Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2042000 1910305
104 03.3328.0686 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa 4447000 4289000
105 03.3328.0686_GT Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa 2992000 3289567
106 03.3378.0494 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ [Trẻ em] 2655000 2562000
107 03.3378.0494_GT Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ 2115000 1961025
108 03.3401.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường 3351000 3258000
109 03.3401.0492_GT Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường 2655000 2484005
110 03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 3011000 2887000
111 03.3710.0571_GT Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 2278000 2072359
112 03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 3011000 2887000
113 03.3711.0571_GT Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2278000 2072359
114 03.3754.0556 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 3878000 3750000
115 03.3817.0505 Chích áp xe phần mềm lớn 197000 186000
116 03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Trẻ em] [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] 248000 237000
117 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Trẻ em] [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 323000 305000
118 03.3826.0075 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 35600 32900
119 03.3826.0200 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Trẻ em] [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài≤ 15cm] 60000 57600
120 03.3826.0202 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Trẻ em] [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 115000 112000
121 03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm [Trẻ em] [Tổn thương nông] 184000 178000
122 03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm [Tổn thương sâu dài <10cm Trẻ em] 268000 257000
123 03.3838.0529 Nắn, bó bột cột sống 637000 624000
124 03.3839.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai 327000 319000
125 03.3841.0527 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay [Trẻ em] 348000 335000
126 03.3842.0527 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay [Trẻ em] 348000 335000
127 03.3843.0527 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay [Trẻ em] 348000 335000
128 03.3846.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [Trẻ em] 412000 399000
129 03.3849.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [Trẻ em] 348000 335000
130 03.3850.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [Trẻ em] 348000 335000
131 03.3851.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [Trẻ em] 348000 335000
132 03.3852.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [Trẻ em] 348000 335000
133 03.3854.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [Trẻ em] 242000 234000
134 03.3855.0511 Nắn, bó bột trật khớp háng 652000 644000
135 03.3856.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 267000 259000
136 03.3858.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu 637000 624000
137 03.3859.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi 637000 624000
138 03.3860.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật 652000 644000
139 03.3861.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 637000 624000
140 03.3863.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [Trẻ em] 267000 259000
141 03.3864.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [Trẻ em] 348000 335000
142 03.3865.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 348000 335000
143 03.3866.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [Trẻ em] 348000 335000
144 03.3867.0525 Nắn, bó bột gãy xương chày 348000 335000
145 03.3870.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [Trẻ em] 242000 234000
146 03.3871.0532 Nắn, bó bột gẫy xương gót 152000 144000
147 03.3872.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [Trẻ em] 242000 234000
148 03.3873.0516 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 234000 221000
149 03.3875.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 267000 259000
150 03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật 1777000 1731000
151 03.3901.0563 Rút đinh các loại [Trẻ em] 1777000 1731000
152 03.3911.0200 Thay băng, cắt chỉ [Trẻ em] [chiều dài  ≤ 15cm] 60000 57600
153 03.3911.0201 Thay băng, cắt chỉ [Trẻ em][Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 85000 82400
154 03.3911.0202 Thay băng, cắt chỉ [Trẻ em][Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 115000 112000
155 03.3911.0203 Thay băng, cắt chỉ [Trẻ em] [chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] 139000 134000
156 03.3911.0204 Thay băng, cắt chỉ [Trẻ em] [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 184000 179000
157 03.3911.0205 Thay băng, cắt chỉ [Trẻ em] [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 253000 240000
158 03.4133.0702 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6832000 6575000
159 03.4136.0689 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng 5229000 5071000
160 03.4137.0689 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5229000 5071000
161 03.4140.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng 5229000 5071000
162 03.4141.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ 5229000 5229000
163 03.4165.0918_GT Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng 454051 454051
164 03.4246.0198 Tháo bột các loại 56000 52900
165 07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp 243000 231000
166 07.0244.0089 Chọc hút tế bào tuyến giáp 116000 110000
167 08.0005.0230 Điện châm (Kim ngắn) 71400 67300
168 08.0006.0271 Thủy châm 70100 66100
169 08.0009.0228 Cứu 36100 35500
170 08.0022.0252 Sắc thuốc thang 13100 12500
171 08.0024.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 51400 49400
172 08.0027.0228 Chườm ngải 36100 35500
173 08.0280.0230 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 71400 67300
174 08.0301.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên 71400 67300
175 08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 71400 67300
176 08.0317.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 71400 67300
177 08.0319.0230 Điện châm điều trị giảm đau do zona 71400 67300
178 08.0322.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 70100 66100
179 08.0330.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 70100 66100
180 08.0340.0271 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em 70100 66100
181 08.0352.0271 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy 70100 66100
182 08.0356.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 70100 66100
183 08.0357.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 70100 66100
184 08.0359.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây V 70100 66100
185 08.0365.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 70100 66100
186 08.0366.0271 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 70100 66100
187 08.0375.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 70100 66100
188 08.0376.0271 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 70100 66100
189 08.0378.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 70100 66100
190 08.0389.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 69300 65500
191 08.0390.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 69300 65500
192 08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 69300 65500
193 08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 69300 65500
194 08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 69300 65500
195 08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 69300 65500
196 08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 69300 65500
197 08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 69300 65500
198 08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 69300 65500
199 08.0414.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 69300 65500
200 08.0425.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 69300 65500
201 08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 69300 65500
202 08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 69300 65500
203 08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 69300 65500
204 08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 69300 65500
205 08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 69300 65500
206 08.0449.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 69300 65500
207 09.9000.1894 Gây mê khác 761000 699000
208 1.6 Máu toàn phần 250 ml 641000
209 10.0353.0158 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 209000 198000
210 10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang 4270000 4098000
211 10.0355.0421_GT Lấy sỏi bàng quang 3248000 2961869
212 10.0386.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 1928000 1814685
213 10.0394.0435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ 2383000 2321000
214 10.0394.0435_GT Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 1928000 1814685
215 10.0405.0156 Nong niệu đạo 252000 241000
216 10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn 2383000 2321000
217 10.0406.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn 1928000 1814685
218 10.0407.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2383000 2321000
219 10.0407.0435_GT Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 1928000 1814685
220 10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1340000 1242000
221 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài 1340000 1242000
222 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu 1340000 1242000
223 10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo 1340000 1242000
224 10.0416.0491_GT Mở thông dạ dày 2169000 2060535
225 10.0451.0491 Mở bụng thăm dò 2576000 2514000
226 10.0451.0491_GT Mở bụng thăm dò 2169000 2060535
227 10.0455.0448_GT Cắt đoạn dạ dày 3656055 3656055
228 10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng 3730000 3579000
229 10.0463.0465_GT Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng 2709279 2709279
230 10.0465.0465_GT Khâu cầm máu ổ loét dạ dày 2709279 2709279
231 10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 3730000 3579000
232 10.0480.0465_GT Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 2709279 2709279
233 10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột 2574000 2498000
234 10.0481.0455_GT Cắt dây chằng, gỡ dính ruột 2065055 2065055
235 10.0484.0465 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng 3730000 3579000
236 10.0484.0465_GT Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng 2709279 2709279
237 10.0485.0465_GT Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) 2709279 2709279
238 10.0488.0458_GT Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 3388923 3388923
239 10.0490.0458_GT Cắt nhiều đoạn ruột non 3388923 3388923
240 10.0492.0493_GT Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng 2236000 2042920
241 10.0494.0456_GT Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng 3243143 3243143
242 10.0495.0456_GT Nối tắt ruột non – ruột non 3243143 3243143
243 10.0496.0489_GT Cắt mạc nối lớn 3723869 3723869
244 10.0497.0489_GT Cắt bỏ u mạc nối lớn 3723869 3723869
245 10.0498.0489_GT Cắt u mạc treo ruột 3723869 3723869
246 10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần 2654000 2561000
247 10.0506.0459_GT Cắt ruột thừa đơn thuần 2116000 1961775
248 10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2654000 2561000
249 10.0507.0459_GT Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2116000 1961775
250 10.0508.0459_GT Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe 2116000 1961775
251 10.0509.0493_GT Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2236000 2042920
252 10.0510.0459_GT Các phẫu thuật ruột thừa khác 2116000 1961775
253 10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo 2576000 2514000
254 10.0524.0491_GT Làm hậu môn nhân tạo 2169000 2060535
255 10.0526.0465_GT Lấy dị vật trực tràng 2709279 2709279
256 10.0533.0494_GT Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn 2115000 1961025
257 10.0534.0465 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng 3730000 3579000
258 10.0534.0465_GT Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng 2709279 2709279
259 10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [Người lớn] 2655000 2562000
260 10.0549.0494_GT Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [Gây tê] 2115000 1961025
261 10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ 2655000 2562000
262 10.0550.0494_GT Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ 2115000 1961025
263 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 2655000 2562000
264 10.0555.0494_GT Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 2115000 1961025
265 10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 2655000 2562000
266 10.0557.0494_GT Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 2115000 1961025
267 10.0561.0494_GT Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) 2115000 1961025
268 10.0567.0584 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) 1340000 1242000
269 10.0571.0632_GT Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản 1798000 1408368
270 10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 3351000 3258000
271 10.0679.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 2655000 2484005
272 10.0680.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 2655000 2484005
273 10.0681.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 2655000 2484005
274 10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 3351000 3258000
275 10.0682.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 2655000 2484005
276 10.0684.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên 2655000 2484005
277 10.0685.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 3351000 3258000
278 10.0685.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 2655000 2484005
279 10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3351000 3258000
280 10.0687.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 2655000 2484005
281 10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai 3878000 3750000
282 10.0718.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai 3878000 3750000
283 10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn 3878000 3750000
284 10.0720.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn 3878000 3750000
285 10.0721.0556 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn 3878000 3750000
286 10.0722.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn 3878000 3750000
287 10.0723.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay 3878000 3750000
288 10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay 3878000 3750000
289 10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay 3878000 3750000
290 10.0730.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3878000 3750000
291 10.0731.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay 3878000 3750000
292 10.0732.0556 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay 3878000 3750000
293 10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3878000 3750000
294 10.0734.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 4109000 3985000
295 10.0734.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3362000 3154683
296 10.0736.0556 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia 3878000 3750000
297 10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay 3878000 3750000
298 10.0738.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp 3878000 3750000
299 10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay 3878000 3750000
300 10.0740.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 3878000 3750000
301 10.0743.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay 3878000 3750000
302 10.0744.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay 4109000 3985000
303 10.0744.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay 3362000 3154683
304 10.0745.0556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 3878000 3750000
305 10.0746.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay 3878000 3750000
306 10.0747.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 3878000 3750000
307 10.0748.0559_GT Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay 2389000 2187199
308 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 3087000 2963000
309 10.0749.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2389000 2187199
310 10.0750.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2389000 2187199
311 10.0751.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay 2389000 2187199
312 10.0759.0556 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi 3878000 3750000
313 10.0760.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng 3878000 3750000
314 10.0762.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi 3878000 3750000
315 10.0763.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi 3878000 3750000
316 10.0764.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi 3878000 3750000
317 10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi 3878000 3750000
318 10.0766.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi 3878000 3750000
319 10.0767.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi 3878000 3750000
320 10.0768.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi 3878000 3750000
321 10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 4109000 3985000
322 10.0772.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy bánh chè [ Gây tê ] 3362000 3154683
323 10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong 3878000 3750000
324 10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài 3878000 3750000
325 10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày 3878000 3750000
326 10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày 3878000 3750000
327 10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày 3878000 3750000
328 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân 3878000 3750000
329 10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần 3878000 3750000
330 10.0782.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) 3878000 3750000
331 10.0783.0556 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân 3878000 3750000
332 10.0784.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong 3878000 3750000
333 10.0785.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài 3878000 3750000
334 10.0786.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 3878000 3750000
335 10.0787.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên 3878000 3750000
336 10.0788.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương gót 3878000 3750000
337 10.0789.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót 3878000 3750000
338 10.0790.0548 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 4109000 3985000
339 10.0790.0548_GT Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3362000 3154683
340 10.0791.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 4109000 3985000
341 10.0791.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3362000 3154683
342 10.0792.0556 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) 3878000 3750000
343 10.0793.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân 3878000 3750000
344 10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân 3878000 3750000
345 10.0804.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 4109000 3985000
346 10.0804.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3362000 3154683
347 10.0807.0577_GT Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 3930000 3615298
348 10.0810.0559_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2389000 2187199
349 10.0811.0559_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2389000 2187199
350 10.0815.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay 3878000 3750000
351 10.0816.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay 3878000 3750000
352 10.0817.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 3878000 3750000
353 10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay 3878000 3750000
354 10.0821.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay 3878000 3750000
355 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 3011000 2887000
356 10.0862.0571_GT Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2278000 2072359
357 10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3833000 3741000
358 10.0863.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3014000 2830470
359 10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 3878000 3750000
360 10.0866.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon 3878000 3750000
361 10.0867.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp 3878000 3750000
362 10.0868.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót 3878000 3750000
363 10.0869.0548 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa 4109000 3985000
364 10.0869.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa 3362000 3154683
365 10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân 3878000 3750000
366 10.0871.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 4109000 3985000
367 10.0871.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 3362000 3154683
368 10.0872.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên 4109000 3985000
369 10.0872.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên 3362000 3154683
370 10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 4109000 3985000
371 10.0873.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 3362000 3154683
372 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương 1777000 1731000
373 10.0942.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt chi 3014000 2830470
374 10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 3011000 2887000
375 10.0947.0571_GT Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2278000 2072359
376 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/ rách da đầu 2660000 2598000
377 10.0954.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2042000 1910305
378 10.0955.0577_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 3930000 3615298
379 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5 – 10cm2 2883000 2790000
380 10.0961.0575_GT Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² 2422000 2277420
381 10.0972.0407_GT Phẫu thuật U máu 2247000 2040379
382 10.0980.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2278000 2072359
383 10.0984.0563 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 1777000 1731000
384 10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 637000 624000
385 10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 637000 624000
386 10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 637000 624000
387 10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 348000 335000
388 10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 348000 335000
389 10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 348000 335000
390 10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 412000 399000
391 10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 348000 335000
392 10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 348000 335000
393 10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 348000 335000
394 10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 348000 335000
395 10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 242000 234000
396 10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 152000 144000
397 10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [Người lớn] 267000 259000
398 10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 348000 335000
399 10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 348000 335000
400 10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 348000 335000
401 10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 242000 234000
402 10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 242000 234000
403 10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 412000 399000
404 10.9002.0504 Cắt phymosis [thủ thuật] 248000 237000
405 10.9003.0200 Thay băng [Người lớn] [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài <15cm] 60000 57600
406 10.9003.0201 Thay băng [Người lớn] [Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm] 85000 82400
407 10.9004.0075 Cắt chỉ 35600 32900
408 10.9005.0216 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm] 184000 178000
409 10.9005.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] 248000 237000
410 10.9005.0218 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm] 268000 257000
411 10.9005.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 323000 305000
412 11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn 428000 410000
413 11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 250000 242000
414 11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 428000 410000
415 11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 250000 242000
416 11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2378000 2269000
417 11.0019.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 1229491 1229491
418 11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2378000 2269000
419 11.0022.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 1229491 1229491
420 11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 2407000 2298000
421 11.0025.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 1376342 1376342
422 11.0026.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở  trẻ em 3443000 3285000
423 11.0026.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2037347 2037347
424 11.0027.1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 3039000 2920000
425 11.0027.1108_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 1824195 1824195
426 11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 2407000 2298000
427 11.0028.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 1376342 1376342
428 11.0030.1123 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4140000 3982000
429 11.0030.1123_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 2639997 2639997
430 11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2908000 2818000
431 11.0031.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 1855520 1855520
432 11.0033.1122 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% –  5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3624000 3506000
433 11.0033.1122_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2631537 2631537
434 11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2908000 2818000
435 11.0034.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 1855520 1855520
436 11.0040.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4105000 3907000
437 11.0040.1129_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 2545464 2545464
438 11.0042.1130 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3502000 3344000
439 11.0042.1130_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2429481 2429481
440 11.0056.1119_GT Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể 1140000 881486
441 11.0103.1114_GT Cắt sẹo khâu kín 2139000 1772056
442 11.0173.0244 Điều trị vết thương bằng chiếu tia plasma 0 200000
443 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 729000 705000
444 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm 1156000 1126000
445 12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm 729000 705000
446 12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm 1156000 1126000
447 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ 2737000 2627000
448 12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng 2190000 2133000
449 12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2737000 2627000
450 12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng 2887000 2777000
451 12.0065.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4740000 4623000
452 12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 1266000 1234000
453 12.0069.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1266000 1234000
454 12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 479000 455000
455 12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm 868000 820000
456 12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm 3037000 2927000
457 12.0077.0834 Cắt u môi lành tính có tạo hình 1266000 1234000
458 12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên 479000 455000
459 12.0086.0944 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 4740000 4623000
460 12.0087.0944 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 4740000 4623000
461 12.0087.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 3236000 3144000
462 12.0088.0944 Cắt u tuyến nước bọt phụ 4740000 4623000
463 12.0088.1060 Cắt u tuyến nước bọt phụ 3236000 3144000
464 12.0089.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4740000 4623000
465 12.0091.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 849000 834000
466 12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 849000 834000
467 12.0161.0874_GT Cắt polyp ống tai 1569361 1569361
468 12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên 1914000 1784000
469 12.0264.1189 Cắt nang thừng tinh hai bên 2953000 2754000
470 12.0265.0583 Cắt u lành dương vật 2122000 1965000
471 12.0267.0653_GT Cắt u vú lành tính 2422000 2213991
472 12.0278.0655_GT Cắt polyp cổ tử cung 1428000 1255473
473 12.0280.0683_GT Cắt u nang buồng trứng xoắn 4465000 2265043
474 12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng 3044000 2944000
475 12.0281.0683_GT Cắt u nang buồng trứng 4465000 2265043
476 12.0283.0683_GT Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 4465000 2265043
477 12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 3044000 2944000
478 12.0284.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 4465000 2265043
479 12.0289.0654 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung 3829000 3668000
480 12.0305.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2838000 2761000
481 12.0305.0593_GT Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2116000 1894511
482 12.0306.0597_GT Cắt u thành âm đạo 1577000 1390243
483 12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 1914000 1784000
484 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm 1914000 1784000
485 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1914000 1784000
486 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1298000 1206000
487 12.0323.0653_GT Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2422000 2213991
488 13.0000.2347 Tắm bé 20000
489 13.0001.0676_GT Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 6776000 6244513
490 13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 3102000 2945000
491 13.0002.0672_GT Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2357000 2199780
492 13.0003.0674 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 4161000 4027000
493 13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2431000 2332000
494 13.0007.0671_GT Phẫu thuật lấy thai lần đầu 1600000 1500832
495 13.0008.0670_GT Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) 2978000 2572277
496 13.0010.0660 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 7655000 7397000
497 13.0011.0707 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 4967000 4867000
498 13.0012.0708_GT Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 2635000 1990196
499 13.0013.0649_GT Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung 3480000 3053167
500 13.0017.0652_GT Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai 3409000 3063069
501 13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng 2881000 2782000
502 13.0018.0625_GT Khâu tử cung do nạo thủng 2303000 1856164
503 13.0024.0613 Đỡ đẻ ngôi ngược 1071000 1002000
504 13.0026.0615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1330000 1227000
505 13.0027.0617 Forceps 1021000 952000
506 13.0028.0617 Giác hút 1021000 952000
507 13.0030.0623 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1600000 1564000
508 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2340000 2248000
509 13.0032.0632_GT Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 1798000 1408368
510 13.0033.0614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 736000 706000
511 13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 355000 344000
512 13.0052.0626 Khâu vòng cổ tử cung 561000 549000
513 13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 4034000 3876000
514 13.0070.0681_GT Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3262000 2946465
515 13.0071.0679_GT Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 2699000 2450989
516 13.0072.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 4465000 2265043
517 13.0073.0702 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6832000 6575000
518 13.0074.0686 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4447000 4289000
519 13.0076.0689 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5229000 5071000
520 13.0077.0689 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung 5229000 5071000
521 13.0080.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 5229000 5071000
522 13.0081.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung 5229000 5071000
523 13.0082.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản 5229000 5071000
524 13.0083.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ 5229000 5071000
525 13.0087.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 5229000 5071000
526 13.0088.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ 5229000 5071000
527 13.0090.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ 5229000 5071000
528 13.0091.0665 Phẩu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 3883000 3725000
529 13.0091.0665_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 2907191 2907191
530 13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 3044000 2944000
531 13.0092.0683_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 4465000 2265043
532 13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 3923000 3766000
533 13.0093.0664_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 2882611 2882611
534 13.0109.0662 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2759000 2660000
535 13.0111.0656_GT Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ 2088000 1839869
536 13.0136.0628_GT Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa 1964000 1745496
537 13.0143.0655_GT Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 1428000 1255473
538 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 406000 388000
539 13.0145.0611 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… 170000 159000
540 13.0147.0597_GT Cắt u thành âm đạo 1577000 1390243
541 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1979000 1898000
542 13.0149.0624_GT Khâu rách cùng đồ âm đạo 1429000 1240793
543 13.0151.0601 Chích áp xe tuyến Bartholin 875000 831000
544 13.0152.0589 Bóc nang tuyến Bartholin 1309000 1274000
545 13.0155.0334 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ, âm đạo, tầng sinh môn 758000 682000
546 13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 597000 580000
547 13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 215000 204000
548 13.0163.0602 Chích áp xe vú 230000 219000
549 13.0166.0715 Soi cổ tử cung 63900 61500
550 13.0174.0653 Cắt u vú lành tính 2962000 2862000
551 13.0174.0653_GT Cắt u vú lành tính 2422000 2213991
552 13.0175.0591 Bóc nhân xơ vú 1019000 984000
553 13.0177.0593_GT Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2116000 1894511
554 13.0221.0695 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng 5690000 5528000
555 13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2981000 2860000
556 13.0229.0643 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần 320000 302000
557 13.0231.0643 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần 320000 302000
558 13.0232.0647 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 569000 545000
559 13.0233.0642 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 1193000 1152000
560 13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không 408000 396000
561 14.0065.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá 872000 840000
562 14.0066.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học 872000 840000
563 14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép 756000 724000
564 14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 35600 32900
565 14.0162.0796 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) 772000 740000
566 14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần 902000 870000
567 14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc nông [ Người lớn] 88400 82100
568 14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu [ Người lớn] 338000 327000
569 14.0167.0738 Cắt bỏ chắp có bọc 81000 78400
570 14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò 419000 400000
571 14.0169.0738 Chích dẫn lưu túi lệ 81000 78400
572 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản 841000 809000
573 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi 737000 693000
574 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 968000 926000
575 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc 660000 638000
576 14.0176.0770 Khâu giác mạc 777000 764000
577 14.0177.0765 Khâu củng mạc 827000 814000
578 14.0180.0805 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) 1140000 1104000
579 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 1 mi – gây tê] 660000 638000
580 14.0187.0791 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 2 mi – gây tê] 877000 845000
581 14.0187.0792 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 3 mi – gây tê] 1112000 1068000
582 14.0187.0795 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 4 mi – gây tê] 1291000 1236000
583 14.0191.0789 Mổ quặm bẩm sinh 660000 638000
584 14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc 35600 32900
585 14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc 50300 47500
586 14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu 50300 47500
587 14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu 50300 47500
588 14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo [hai mắt] 98600 94400
589 14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo [một mắt] 61500 59400
590 14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc 67000 64400
591 14.0201.0769 Khâu kết mạc 841000 809000
592 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc 37300 35200
593 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 35600 32900
594 14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc 35600 32900
595 14.0205.0759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 50000 47900
596 14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo 38300 36700
597 14.0207.0738 Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc [Người lớn] 81000 78400
598 14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 37300 35200
599 14.0211.0842 Rửa cùng đồ 44000 41600
600 14.0214.0778 Bóc giả mạc 88400 82100
601 14.0215.0505 Rạch áp xe mi 197000 186000
602 14.0216.0505 Rạch áp xe túi lệ 197000 186000
603 14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp 55300 52500
604 14.0240.0845 Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) 63200 59500
605 14.0252.0801 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm 115000 107000
606 14.0253.0757 Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm 29600 28800
607 14.0254.0757 Đo thị trường chu biên 29600 28800
608 14.0255.0755 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) 28000 25900
609 14.0256.0843 Đo sắc giác 71300 65900
610 14.0258.0754 Đo khúc xạ máy 10900 9900
611 14.0259.0753 Đo khúc xạ giác mạc Javal 38300 36200
612 14.0290.0212 Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm bắp thịt 12800 11400
613 14.0291.0212 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch 12800 11400
614 15.0043.0874_GT Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài 1569361 1569361
615 15.0045.0909_GT Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 989925 989925
616 15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 849000 834000
617 15.0050.0994 Chích rạch màng nhĩ 64200 61200
618 15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ 119000 115000
619 15.0058.0899 Làm thuốc tai 21100 20500
620 15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 65600 62900
621 15.0081.0918_GT Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi 454051 454051
622 15.0129.0921 Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê 289000 278000
623 15.0131.0922 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới 463000 447000
624 15.0131.0923 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới 684000 673000
625 15.0132.0867 Bẻ cuốn mũi 144000 133000
626 15.0134.0912_GT Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1655594 1655594
627 15.0138.0920 Chọc rửa xoang hàm 289000 278000
628 15.0139.0897 Phương pháp Proetz 61800 57600
629 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau 124000 116000
630 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 124000 116000
631 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 201000 194000
632 15.0149.0937 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê 1689000 1648000
633 15.0194.1001 Phẫu thuật cắt u sàn miệng 1499000 1415000
634 15.0195.1002 Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má 998000 954000
635 15.0206.0879 Chích áp xe sàn miệng 274000 263000
636 15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan 274000 263000
637 15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng 41600 40800
638 15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng [Người lớn] 41600 40800
639 15.0215.0895 Đốt họng hạt bằng nhiệt 82900 79100
640 15.0222.0898 Khí dung mũi họng 23000 20400
641 15.0223.0879 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 274000 263000
642 15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ[ tổn thương nông chiều dài <10cm] 184000 178000
643 15.0301.0217 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ[tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] 248000 237000
644 15.0301.0218 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ[ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] 268000 257000
645 15.0301.0219 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ[tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 323000 305000
646 15.0303.0200 Thay băng vết mổ [Tai mũi họng] [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài <15cm] 60000 57600
647 15.0303.2047 Thay băng vết mổ [Tai mũi họng][Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 85000 82400
648 15.0304.0505 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 197000 186000
649 16.0035.1023 Phẫu thuật nạo túi lợi 79700 74000
650 16.0043.1020 Lấy cao răng [lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm] 143000 134000
651 16.0043.1021 Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm] 82700 77000
652 16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] 589000 565000
653 16.0050.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] 819000 795000
654 16.0050.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] 434000 422000
655 16.0050.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] 949000 925000
656 16.0061.1011 Điều trị tủy lại 966000 954000
657 16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 259000 247000
658 16.0069.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 259000 247000
659 16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement [Người Lớn] 259000 247000
660 16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 348000 337000
661 16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 348000 337000
662 16.0198.1026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm [Nhổ răng khó] 218000 207000
663 16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] 362000 342000
664 16.0200.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] 362000 342000
665 16.0201.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] 362000 342000
666 16.0202.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng [Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm] 362000 342000
667 16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn [Nhổ răng khó] 218000 207000
668 16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay [Nhổ răng đơn giản] 105000 102000
669 16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn [Nhổ chân răng] 200000 190000
670 16.0206.1026 Nhổ răng thừa [Nhổ răng khó] 218000 207000
671 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới [Người lớn] 166000 158000
672 16.0216.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 313000 295000
673 16.0217.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi 313000 295000
674 16.0220.1042 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 559000 535000
675 16.0222.1035 Trám bít hố rãnh với GasIonomer Cement quang trùng hợp 224000 212000
676 16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 224000 212000
677 16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 224000 212000
678 16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 224000 212000
679 16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 224000 212000
680 16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục 351000 334000
681 16.0232.1016 Điều trị tủy răng sữa [Người lớn Một chân] 280000 271000
682 16.0232.1017 Điều trị tủy răng sữa [Người lớn Nhiều chân] 394000 382000
683 16.0235.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 102000 97000
684 16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 102000 97000
685 16.0238.1029 Nhổ răng sữa [Nhổ răng sữa/chân răng sữa] 40700 37300
686 16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa [Nhổ răng sữa/chân răng sữa] 40700 37300
687 16.0295.0576 Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức 2660000 2598000
688 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 382000 363000
689 16.0306.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm 1028000 1014000
690 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 105000 103000
691 16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1724000 1662000
692 17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 46700 45400
693 17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 42700 41400
694 17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 46700 45600
695 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 37300 35200
696 17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 43700 42400
697 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 47600 45800
698 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 45700 42300
699 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 51400 46900
700 17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 30600 29000
701 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 30600 29000
702 17.0044.0268 Tập đi với gậy 30600 29000
703 17.0052.0267 Tập vận động thụ động 51400 46900
704 17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp 51400 46900
705 17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở 51400 46900
706 17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi 30600 29000
707 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 45200 41800
708 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 55800 50700
709 2.6 Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần 638000
710 27.0187.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2657000 2564000
711 27.0191.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa 2984000 2896000
712 27.0434.0689 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng 5229000 5071000
713 28.0110.0584 Khâu vết thương vùng môi 1340000 1242000
714 28.0158.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai 849000 834000
715 28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 2660000 2598000
716 28.0162.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 2042000 1910305
717 28.0264.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú 2422000 2213991
718 28.0337.0559 Nối gân gấp 3087000 2963000
719 28.0337.0559_GT Nối gân gấp 2389000 2187199
720 28.0340.0559 Nối gân duỗi 3087000 2963000
721 28.0340.0559_GT Nối gân duỗi 2389000 2187199
722 306.1 Nẹp bột các loại không nắn (Chi trên – Bột liền) 0 70000
723 306.2 Nẹp bột các loại không nắn (Chi dưới – Bột liền) 0 120000
724 40.17 Thở Oxy 2000 2000
725 RHM01 Chụp kim loại 0 500000
726 RHM02 Chụp sứ kim loại thường 0 800000
727 RHM03 Chụp sứ Titanium 0 1500000
728 RHM04 Chụp sứ toàn phần 0 2500000
729 RHM05 Chốt kim loại 0 150000
730 RHM06 Chốt sợi 0 200000
731 RHM07 Tháo chụp răng giả 0 300000
732 RHM08 Tháo cầu răng giả 0 400000
733 RHM09 Hàm tháo lắp bán phần nhựa cứng 0 2000000
734 RHM10 Hàm tháo lắp bán phần nhựa dẻo 0 2500000
735 RHM11 Hàm tháo lắp toàn phần nhựa cứng 0 4000000
736 RHM12 Hàm tháo lắp toàn phần nhựa dẻo 0 5000000
737 RHM13 Hàm khung kim loại 0 5500000
738 RHM14 Tẩy trắng răng tại nhà 0 2000000
739 RHM15 Tẩy trắng răng tại bệnh viện 0 2500000

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *