Thông báo danh mục xét nghiệm

STT MÃ DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ GIÁ BHYT GIÁ VIỆN PHÍ
1 DV001 Định tính MET Methamphetamine (Ma túy đá) 0 42200
2 DV002 Định tính MDMA (thuốc lắc) 0 42200
3 DV003 Test nhanh PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 0 91600
4 DV004 Test nhanh AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 0 91600
5 DV005 Test nhanh CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 0 91600
6 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15500 15200
7 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 13000 12600
8 1776.808 Định tính ma túy trong nước tiểu 0 60000
9 21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 162000 160000
10 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 65300 63500
11 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 41500 40400
12 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động 105000 102000
13 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 13000 12600
14 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40400 40400
15 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 47500 46200
16 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 71200 69300
17 22.0141.1343 Tập trung bạch cầu 29600 28800
18 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) 35600 34600
19 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 43700 43100
20 22.0152.1609 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 56800 56000
21 22.0268.1330.K.34001 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 29600 28800
22 22.0279.1269.K.34001 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 40200 39100
23 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 40200 39100
24 22.0280.1269.K.34001 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 39100 39100
25 22.0285.1267.K.34001 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 23700 23100
26 22.0291.1280.K.34001 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 32000 31100
27 22.0292.1280.K.34001 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 31100 31100
28 22.0342.1225 Xét ngiệm đếm số lượng CD3 – CD4 – CD8 404000 0
29 22.0342.1225.K.34001 Xét nghiệm đếm số lượng CD3 – CD4 – CD8 0 392000
30 22.9000.1349 Thời gian máu đông 13000 12600
31 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21800 21500
32 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 21800 21500
33 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21800 21500
34 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 0 91600
35 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21800 21500
36 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21800 21500
37 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21800 21500
38 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21800 21500
39 23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 13000 12900
40 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 16400 16100
41 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 0 86200
42 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 27300 26900
43 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 27300 26900
44 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 38200 37700
45 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 21800 21500
46 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29500 29000
47 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 0 64600
48 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 21800 21500
49 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] 21800 21500
50 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19500 19200
51 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] 102000 101000
52 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 27300 26900
53 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 0 26500
54 23.0112.1506 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 27300 26900
55 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21800 21500
56 23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 0 91600
57 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 0 64600
58 23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 0 64600
59 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 27300 26900
60 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 0 59200
61 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 21800 21500
62 23.0172.1580 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 29500 29000
63 23.0173.1575 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 0 43100
64 23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] [Cần sa] 0 43100
65 23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 0 43100
66 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 0 43100
67 23.0195.1589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 0 43100
68 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27800 27400
69 23.0209.1606 Phản ứng Pandy [dịch] 8600 8500
70 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] 8600 8500
71 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 70300 68000
72 24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh 0 60000
73 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000
74 24.0012.1719.K.34022.SC2 Vi khuẩn định danh PCR 734000 734000
75 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 70300 68000
76 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO 43100 41700
77 24.0108.1720 Virus test nhanh [Dengue virus] 0 130000
78 24.0108.1720.SC2 Virus test nhanh [Test nhanh SARS-CoV-2] 0 66500
79 24.0117.1646 HBsAg test nhanh [Test viêm gan B] 0 53600
80 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh [Test viêm gan C] 0 53600
81 24.0179.1719.K30341 HIV đo tải lượng Real-time PCR 734000 734000
82 24.0180.1662.K.34022 HIV đo tải lượng hệ thống tự động 956000 942000
83 24.0180.1662.K01929 HIV đo tải lượng hệ thống tự động 942000 942000
84 24.0243.1671 Influenza virus A, B test nhanh 0 170000
85 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 43100 41700
86 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung 43100 41700
87 24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 43100 41700
88 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi 43100 41700
89 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi 43100 41700
90 25.0074.1736 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 374000 349000
91 50.24.0169 Anti-HIV (nhanh) 0 53600
92 KTBT01 Kháng thể bất thường 0 17000
93 XNNAT01 Xét nghiệm NAT 0 210000

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *